Camera wifi Cube 4MP Dahua C4K-P
Giới thiệu camera wifi Cube 4MP Dahua C4K-P
Camera C4K-P 4MP là sản phẩm thuộc dòng Cube Series của Dahua, dễ lắp đặt và sử dụng, mang đến hiệu suất vượt trội với hình ảnh sắc nét, rõ ràng. Tính năng nổi bật bao gồm phát hiện người AI, chế độ riêng tư và đàm thoại hai chiều. Thông tin được gửi đồng thời tới điện thoại, giúp người dùng luôn cập nhật tình hình. Sản phẩm lý tưởng cho các cửa hàng bán lẻ nhỏ và vừa.
Đặc điểm nổi bật của camera C4K-P
- Cảm biến CMOS 1/3″ với độ phân giải 4MP, hình ảnh sắc nét.
- Phát hiện người AI giúp nâng cao an ninh.
- Điều chỉnh góc linh hoạt: Xoay 360°, nghiêng -10° đến 100°.
- Ống kính cố định: Tiêu cự 2.8 mm hoặc 3.6 mm.
- Đàm thoại hai chiều với mic và loa tích hợp.
- Kết nối Wi-Fi và PoE, dễ dàng lắp đặt.
- Phát hiện chuyển động và cảnh báo âm thanh bất thường.
- Hỗ trợ lưu trữ thẻ Micro SD tối đa 256 GB.
- Chế độ ngày/đêm tự động và WDR cải thiện chất lượng hình ảnh.
Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.
Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật C4K-P
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 (H) × 1440 (V) |
| Khoảng cách chiếu sáng | Lên đến 30 m (98.43 ft) (IR) |
| Số lượng đèn chiếu sáng | 1 (IR LED) |
| Điều chỉnh góc | Xoay: 0° đến 360° Nghiêng: -10° đến 100° |
| Loại ống kính | Ống kính cố định |
| Chiều dài tiêu cự | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Khẩu độ tối đa | F2.0 |
| Góc nhìn | 2.8 mm: H: 92°; V: 50°; D: 107° 3.6 mm: H: 75°; V: 41°; D: 88° |
| Phát hiện người | Có |
| Nén video | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Chỉ hỗ trợ cho luồng phụ) |
| Tốc độ khung hình video | Luồng chính: 2560 × 1440@(1-25/30 fps) Luồng phụ: 640 × 360@(1-25/30 fps) *Các giá trị trên là tốc độ khung hình tối đa của mỗi luồng; đối với nhiều luồng, các giá trị sẽ chịu sự giới hạn của khả năng mã hóa tổng cộng. |
| Tốc độ bit video | H.264: 24 kbps–6144 kbps H.265: 9 kbps–6144 kbps |
| Ngày/Đêm | Tự động (ICR)/Màu/Đen trắng |
| WDR | Có |
| Phát hiện chuyển động | Tắt/Bật (4 vùng, hình chữ nhật) |
| Xoay hình ảnh | 0°/180° |
| MIC tích hợp | Có |
| Loa tích hợp | Có |
| Nén âm thanh | PCM; G.711a; G.711Mu |
| Cổng mạng | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n/ax 2.412–2.472 GHz, 2.4 G |
| Ghép nối Wi-Fi | Ghép nối Bluetooth |
| Lưu trữ | Thẻ Micro SD (hỗ trợ tối đa 256 GB) |
| Phần mềm quản lý | Smart PSS Lite; DMSS |
| Ứng dụng di động | iOS; Android |
| Cảnh báo âm thanh bất thường | Có |
| Chứng nhận | CE |
| Nguồn cung cấp | 12 VDC/PoE |
| Tiêu thụ điện | Cơ bản: 2.04 W (12 VDC); 4.7 W (PoE) Tối đa: 2.89 W (12 VDC); 5.85 W (PoE) |
| Nhiệt độ hoạt động | –10 °C đến +45 °C (+14 °F đến +113 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | ≤95% (RH), không ngưng tụ |
| Nút camera | Nút Reset |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Kích thước sản phẩm | 64 mm × 100 mm × 34 mm (2.52" × 3.94" × 1.34") (L × W × H) |
| Trọng lượng tịnh | 0.11 kg (0.24 lb) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua 2 tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Ngân hàng: Vietcombank
Chủ tài khoản: PHAM HUY NAM
Số tài khoản: 0904710333
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0451001177971
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
