Hotline: 0936.611.372 (8h-18h kể cả T7,CN)
Số 4, ngõ 173 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội
DANH MỤC SẢN PHẨM

Camera chống cháy nổ 8MP Dahua ECA3A1804-HNR-XB

Giá tham khảo:
Giá liên hệ
Mã sản phẩm: ECA3A1804-HNR-XB Thương hiệu: Dahua
Mô tả sản phẩm
Hồng Nhung
Tác giả
Hồng Nhung Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Đặng Đình Xuyên
Kiểm duyệt chuyên môn
Đặng Đình Xuyên Trưởng Phòng Kỹ Thuật

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật ECA3A1804-HNR-XB

Thông Số Chi Tiết
Cảm Biến Hình Ảnh 1/2.8" CMOS
Độ Phân Giải Tối Đa 3840 (H) × 2160 (V)
ROM 128MB
RAM 1GB
Hệ Thống Quét Progressive
Tốc Độ Chập Tự Điện Tử Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s
Độ Sáng Tối Thiểu 0.007 lux@F1.5 (Màu, 30 IRE)
0.0007 lux@F1.5 (Đen trắng, 30 IRE)
0 lux (Với đèn chiếu sáng bật)
Tỉ Lệ Tín Hiệu/Tạp Âm (S/N) >56 dB
Khoảng Cách Chiếu Sáng Lên đến 50 m (164.04 ft) (IR)
Điều Khiển Bật/Tắt Đèn Chiếu Sáng Auto; Zoomprio; Manual
Số Lượng Đèn Chiếu Sáng 3 (Đèn hồng ngoại)
Loại Ống Kính Motorized vari-focal
Đế Lắp Ống Kính φ14
Chiều Dài Tiêu Cự 2.7 mm–13.5 mm
Khẩu Độ Tối Đa F1.5
Góc Quan Sát H: 109°–30°; V: 56°–17°; D: 131°–35°
Điều Khiển Màng Che Cố định
Khoảng Cách Tập Trung Gần Nhất 0.8 m (2.62 ft)
Khoảng Cách DORI - W: 88.3 m (289.70 ft)
- T: 289.7 m (950.46 ft)
- Nhận diện: 35.3 m (119.09 ft)
- T: 115.9 m (380.25 ft)
- Nhận diện: 17.7 m (58.07 ft)
- T: 57.9 m (189.96 ft)
- Nhận diện: 8.8 m (28.87 ft)
Các Tính Năng Thông Minh - IVS: Vật thể bỏ quên; vật thể mất
- IVS (Bảo vệ đường biên): Xâm nhập, dây chuyền, di chuyển nhanh, phát hiện đỗ xe
- Phát hiện khuôn mặt: Tự động chụp, tối ưu hóa chụp khuôn mặt, nhận diện khuôn mặt
- Đếm người: Đếm người theo vùng và theo chuyền, xuất báo cáo
- Heat Map (Bản đồ nhiệt): Có
Nén Video H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Chỉ hỗ trợ với sub stream)
Codec Thông Minh Smart H.265+; Smart H.264+
Mã Hóa AI AI H.265; AI H.264
Tốc Độ Khung Hình Video Main stream: 3840 × 2160@(1–25/30 fps)
Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps)
Third stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps)
Khả Năng Stream 3 streams
Độ Phân Giải 8M (3840 × 2160); 6M (3072 × 2048); 5M (3072 × 1728/2592 × 1944); 4M (2688 × 1520)
3.6M (2560 × 1440); 3M (2048 × 1536); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080)
1.3M (1920 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288)
Điều Khiển Bitrate CBR/VBR
Bitrate Video H.264: 32 kbps–16384 kbps
H.265: 32 kbps–16384 kbps
Ngày/Đêm Auto(ICR)/Màu/Đen trắng
BLC (Chống Nhiễu Lọc)
HLC (Chống Mù)
WDR (Dải Tương Phản Rộng) 120 dB
SSA (Tự Điều Chỉnh Cảnh)
Cân Bằng Trắng Auto; tự nhiên; đèn đường phố; ngoài trời; thủ công; tuỳ chỉnh khu vực
Điều Chỉnh Tăng Cường Auto
Giảm Nhiễu 3D NR
Phát Hiện Chuyển Động OFF/ON (4 vùng, hình chữ nhật)
Khu Vực Quan Tâm (RoI) Có (4 vùng)
Chống Rung Ảnh Electronic Image Stabilization (EIS)
Xoá Mờ
Xoay Hình Ảnh 0°/90°/180°/270° (Hỗ trợ 90°/270° với độ phân giải 2688 × 1520 và thấp hơn)
Gương
Che Khu Vực Riêng Tư 4 vùng
Âm thanh (Audio)
Mã hóa âm thanh G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723
Cảnh báo (Alarm)
Sự kiện cảnh báo No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; fast moving; abandoned object; missing object; loitering detection; people gathering; parking detection; scene changing; audio detection; voltage detection; defocus detection; external alarm; face detection; SMD; people counting in area; stay detection; people counting; security exception
Mạng (Network)
Cổng mạng RJ-45 (10/100 Base-T)
Giao thức mạng IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; SAMBA; PPPoE; SNMP; P2P
Tương thích ONVIF (Profile S; Profile G; Profile T); CGI; Milestone; Genetec
Người dùng/Host 20 (Băng thông tổng: 80 M)
Lưu trữ (Storage)
Lưu trữ FTP; SFTP; Thẻ Micro SD (hỗ trợ tối đa 512 GB); NAS
Trình duyệt (Browser)
Trình duyệt IE; Chrome; Firefox
Phần mềm quản lý (Management Software)
Phần mềm quản lý Smart PSS; DSS; DMSS
Ứng dụng di động (Mobile Client)
Ứng dụng di động iOS; Android
Bảo mật mạng (Cyber Security)
Bảo mật mạng Mã hóa cấu hình; thực thi tin cậy; Digest; nhật ký bảo mật; WSSE; khóa tài khoản; syslog; mã hóa video; 802.1x; Lọc IP/MAC; HTTPS; nâng cấp tin cậy; khởi động tin cậy; mã hóa firmware; tạo và nhập chứng chỉ X.509
Chứng nhận (Certification)
Chứng nhận CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Chỉ thị Tương thích điện từ 2014/30/EU; ATEX: II 2 G Ex db IIC T6 Gb, II 2 D Ex tb IIIC T80°C Db; IECEx: Ex db IIC T6 Gb, Ex tb IIIC T80°C Db
Cổng (Port)
RS-485 1 (tốc độ baud: 1200 bps–115200 bps)
Âm thanh vào 1 kênh (Cổng RCA)
Âm thanh ra 1 kênh (Cổng RCA)
Cổng báo động vào 1 kênh vào: tiếp xúc ẩm, 5mA 3V–5V DC
Cổng báo động ra 1 kênh ra: tiếp xúc khô, 1,000mA 30V DC/500mA 50V AC
Nguồn (Power)
Nguồn cung cấp 12 VDC/PoE
Công suất tiêu thụ Cơ bản: 3.96 W (12 VDC); 4.95 W (PoE); Tối đa (H.265+intelligence on +WDR +IR on + auto focus): 9.2 W (12 VDC); 11.5 W (PoE)
Môi trường (Environment)
Nhiệt độ hoạt động –30 °C đến +60 °C (–22 °F đến +140 °F)
Độ ẩm hoạt động ≤95%
Nhiệt độ lưu trữ –40 °C đến +60 °C (–40 °F đến +140 °F)
Độ ẩm lưu trữ ≤95%
Bảo vệ (Protection)
Bảo vệ IP68; Chống sét TVS 2000V; bảo vệ quá dòng; bảo vệ sự cố điện áp
Cấu trúc (Structure)
Vật liệu vỏ SUS304; SUS316L tùy chọn
Kích thước sản phẩm 215 mm × 142 mm × 151 mm (8.46" × 5.59" × 5.94") (Dài × Rộng × Cao)
Trọng lượng tịnh 5 kg (11.02 lb)
Trọng lượng tổng 6.6 kg (14.55 lb)
HỎI ĐÁP VỀ SẢN PHẨM

Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi

VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!

Quý khách hàng lưu ý về tài khoản thanh toán!

* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua 2 tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK (VCB)

Ngân hàng: Vietcombank

Chủ tài khoản: PHAM HUY NAM

Số tài khoản: 0904710333

Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK (VCB)

Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội

Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam

Số tài khoản: 0451001177971

Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT

Camera chống cháy nổ 8MP Dahua ECA3A1804-HNR-XB
Camera chống cháy nổ 8MP Dahua ECA3A1804-HNR-XB
Camera chống cháy nổ 8MP Dahua ECA3A1804-HNR-XB
Camera chống cháy nổ 8MP Dahua ECA3A1804-HNR-XB
Đánh giá Camera chống cháy nổ 8MP Dahua ECA3A1804-HNR-XB
Gửi ảnh thực tế
Tối thiểu 10 ký tự