Hotline: 0936.611.372 (8h-18h kể cả T7,CN)
Số 4, ngõ 173 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội
DANH MỤC SẢN PHẨM

Camera chống ăn mòn 4MP Dahua ESD41A415-HNR

Giá tham khảo:
Giá liên hệ
Mã sản phẩm: ESD41A415-HNR Thương hiệu: Dahua
Mô tả sản phẩm
Hồng Nhung
Tác giả
Hồng Nhung Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Đặng Đình Xuyên
Kiểm duyệt chuyên môn
Đặng Đình Xuyên Trưởng Phòng Kỹ Thuật

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật ESD41A415-HNR

Thông SốChi Tiết
Cảm Biến Hình Ảnh1/2.8" CMOS
Số Pixel4 MP
Độ Phân Giải Tối Đa2688 (H) × 1520 (V)
ROM4 GB
RAM1 GB
Tốc Độ Màn Chập Điện Tử1 s–1/30,000 s
Hệ Thống QuétProgressive
Độ Sáng Tối Thiểu0.05 lux@F1.6 (Màu, 30 IRE); 0.005 lux@F1.6 (Đen/trắng, 30 IRE)
Điều Khiển Mở/Tắt Bộ Chiếu SángZoom Prio; Manual; Auto; Off
Ống Kính
Tiêu Cự4.77 mm–70.4 mm
Khẩu Độ Tối ĐaF1.6–F2.8
Góc Nhìn4.77 mm–70.4 mm: H: 60.4°–4.3°; V: 34.5°–2.4°; D: 68.5°–5°
Zoom Quang Học15 ×
Điều Khiển Lấy NétAuto; semi-auto; manual
Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất4.77 mm–70.4 mm: 1 m–1.5 m (3.28 ft–4.92 ft)
Điều Khiển IrisAuto; manual; iris prio
Khoảng Cách DORI
Phát Hiện6700 m₩ (21981.63 ft)
Quan Sát2646.5 m₩ (8682.74 ft)
Nhận Diện1340 m₩ (4396.33 ft)
Nhận Dạng670 m ₩ (2198.16 ft)
PTZ
Phạm Vi Pan/TiltPan: 0° to 360° endless; Tilt: 0° to +90°, auto flip 180°
Tốc Độ Điều Khiển Thủ CôngPan: 0.1°/s–130°/s; Tilt: 0.1°/s–57°/s
Tốc Độ PresetPan: 0.1°/s–280°/s; Tilt: 0.1°/s–216°/s
Preset300
Chuyến Tham Quan8 (tối đa 32 preset mỗi tour)
Hình Mẫu5
Quét5
Bộ Nhớ Khi Tắt Máy
Chuyển Động Nhàn RỗiPreset; Pattern; Tour; Scan
Giao Thức PTZDH-SD; Pelco-P/D (auto recognition)
Thông Minh
Dữ Liệu VideoHỗ trợ phát hiện phương tiện, xe không động cơ, khuôn mặt và cơ thể người, theo dõi, tối ưu hóa, chụp ảnh và tải ảnh khuôn mặt chất lượng cao. Phát hiện đến 10 thuộc tính cho phương tiện.
IVS (Bảo Vệ Rìa)Tripwire; intrusion; crossing fence detection; loitering detection; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; human alarm classification; linkage tracking
Phát Hiện Khuôn MặtHỗ trợ phát hiện khuôn mặt, tối ưu hóa, chụp ảnh, tải ảnh khuôn mặt chất lượng cao và cải thiện ảnh khuôn mặt. Hỗ trợ trích xuất thuộc tính với 6 thuộc tính và 8 biểu cảm. Cắt khuôn mặt với kích thước tùy chỉnh.
Theo Dõi Tự ĐộngAuto tracking 3.0
SMDSMD 4.0
Chọn Nhanh
Video
Nén VideoSmart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264B; H.264M; H.264H; MJPEG (Sub Stream 1)
Khả Năng Streaming3 streams
Độ Phân Giải4M (2560 × 1440); 3M (2048 × 1536); 3M (2304 × 1296); 1080P (1920 × 1080); 720P (1280 × 720); 1.3M (1280 × 960); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Tốc Độ Khung Hình VideoMain stream: 4M/3M/2304x1296/1080p/960p/720p@(1–25/30 fps); Sub stream 1: D1/VGA/CIF@(1-25/30 fps); Sub stream 2: 1080p/960p/720p@(1-25/30 fps)
Kiểm Soát BitrateCBR/VBR
Tốc Độ Bit VideoH.264: 96 Kbps–14,848 Kbps; H.265: 38 Kbps–8,960 Kbps
Ngày/ĐêmAuto; Color; B/W; Electronic
BLC
WDR120dB
HLC
Cân Bằng TrắngAuto; indoor; outdoor; tracking; manual; sodium lamp; natural light; street lamp
Điều Khiển Tăng SángAuto; manual; gain prio
Giảm Nhiễu2D NR; 3D NR
Phát Hiện Chuyển Động
Vùng Quan Tâm (RoI)
Ổn Định Hình ẢnhElectronic Image Stabilization (EIS)
Khử Sương MùElectronic
Zoom Kỹ Thuật Số16×
Xoay Hình Ảnh180°
Che Mờ Bảo MậtTối đa 24 vùng có thể cài đặt, tối đa 8 vùng trong cùng một khung hình; nhiều màu sắc có sẵn
Tỷ Lệ S/N54 dB
Âm thanh
Nén âm thanhPCM; G.711a; G.711Mu; G.726; MPEG2-Layer2; G722.1; G729; G723
Mạng
Cổng mạngRJ-45 (10/100 Base-T)
Giao thức mạngHTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; RTSP; UDP; SMTP; NTP; DHCP; DNS; DDNS; IPv6; 802.1x; SSL; QoS; FTP; UPnP; ICMP; SNMP; IGMP; ARP; RTCP; RTP; PPPoE; RTMP; Bonjour; NFS
Tính tương thíchONVIF (Profile S & Profile G & Profile T); CGI; Dahua SDK; API
Phương thức truyền tảiUnicast/Multicast
Người dùng/Tên miền20 (băng thông tổng: 64 M)
Lưu trữ
Thẻ nhớ Micro SD512 GB
FTP/SFTP
NAS
Trình duyệt
IEPhiên bản 9 và các phiên bản sau
ChromePhiên bản 41 và các phiên bản sau
FirefoxPhiên bản 50 và các phiên bản sau
SafariPhiên bản 10 và các phiên bản sau
Phần mềm quản lýSmart PSS; DSS; DMSS; Easy4ip; IVSS; ConfigTool; NVR; Smart Player; Cloud Connection
Ứng dụng di độngiOS; Android
Chứng nhậnCE-LVD: DHQA-ESH-P23091306; CE-EMC: DHQA-ESH-P23081500B; IECEX/ATEX: IECEx TUR 23.0005X/TüV 23 ATEX 8955 X
Cổng kết nối
RS-4851 (tốc độ baud: 1200 bps–9600 bps)
Đầu vào âm thanh1 kênh (LINE IN, dây trần)
Đầu ra âm thanh1 kênh (LINE OUT, dây trần)
Đầu vào báo động2 (giá trị on-off đầu vào: 0–5 VDC)
Đầu ra báo động1 kênh
Liên kết báo độngGhi hình; gửi email; preset; tour; pattern; đầu ra kỹ thuật số báo động; âm thanh
Sự kiện báo độngPhát hiện chuyển động; phát hiện can thiệp; phát hiện mất kết nối mạng; phát hiện xung đột IP; phát hiện trạng thái thẻ nhớ; phát hiện dung lượng bộ nhớ
Nguồn điện
Nguồn điện100 VAC–240 VAC; PoE (802.3at)
Tiêu thụ điện năngCơ bản: 16 W; Tối đa: 19 W (PTZ)
Môi trường
Nhiệt độ hoạt động–40 °C đến +60 °C (–40 °F đến +140 °F)
Độ ẩm hoạt động≤ 95%
Bảo vệIP68; Chống sét TVS 6000 V; bảo vệ chống quá điện áp; bảo vệ chống quá dòng điện
Cấu trúc
Chất liệu vỏSUS304₩SUS316L
Kích thước sản phẩm277.4 mm × Φ184 mm (10.92" × Φ7.24")
Trọng lượng tịnh7.0 kg (15.43 lb)
Trọng lượng tổng9.5 kg (20.94 lb)
HỎI ĐÁP VỀ SẢN PHẨM

Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi

VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!

Quý khách hàng lưu ý về tài khoản thanh toán!

* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK (VCB)

Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội

Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam

Số tài khoản: 0491001797979

Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT

QR chuyển khoản NGÂN HÀNG VIETCOMBANK (VCB)
Camera chống ăn mòn 4MP Dahua ESD41A415-HNR
Camera chống ăn mòn 4MP Dahua ESD41A415-HNR
Đánh giá Camera chống ăn mòn 4MP Dahua ESD41A415-HNR
Gửi ảnh thực tế
Tối thiểu 10 ký tự