

Bộ kit camera wifi 4MP Hikvision NK44W0H-1T(E)
Mô tả bộ kit camera wifi 4MP Hikvision NK44W0H-1T(E)
Bộ kit NK44W0H-1T(E) bao gồm 1 đầu ghi hình 4 kênh và 4 camera mạng bullet. Với độ phân giải 4MP và công nghệ nén video H.265, bộ kit này cung cấp hình ảnh sắc nét và rõ ràng, đồng thời tiết kiệm băng thông.
Đặc điểm chính của bộ kit NK44W0H-1T(E)
Bộ sản phẩm này cung cấp mọi thứ cần thiết cho các tình huống giám sát nhỏ:
- Một NVR Wi-Fi 4 kênh có khả năng giải mã lên đến 4 kênh @4MP
- Bốn camera Wi-Fi bullet 4MP với công nghệ nén H.265 hiệu quả
- Một cáp mạng và một cáp HDMI
- Cài đặt sẵn ổ cứng 1TB
- Kết nối Wi-Fi tự động và cài đặt dễ dàng
- Dịch vụ đám mây và ứng dụng Hik-Connect để quản lý và xem thiết bị từ xa
- Camera đạt tiêu chuẩn chống nước IP66
- Phạm vi hồng ngoại tối đa 30m cho khả năng quan sát ban đêm
- Đầu ghi hình hỗ trợ đầu ra HDMI 1920 × 1080 cho trải nghiệm hình ảnh sắc nét.

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật NK44W0H-1T(E)
| Mã sản phẩm | NK44W0H-1T(E) |
|---|---|
| Camera | |
| Camera Case Type | Bullet |
| Image Sensor | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Min. Illumination | Color: 0.018 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Shutter Speed | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| WDR | DWDR |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360° |
| Protection Level | IP66 |
| Material | Front cover: plastic, camera body: metal |
| Wi-Fi Support | Yes |
| Camera/Lens | |
| Focal Length | 2.8 mm |
| Aperture | F1.6 |
| Focus | Fixed |
| FOV | 2.8 mm, horizontal FOV: 97°, vertical FOV: 52°, diagonal FOV: 114° |
| Lens Mount | M12 |
| Camera/IR | |
| IR Range | Up to 30 m |
| Camera/Compression Standard | |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.264+/H.265/H.264 Sub-stream: H.265/H.264 |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.264+ | Main stream supports |
| H.265 Type | Main Profile |
| H.265+ | Main stream supports |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC |
| Audio Bit Rate | 64Kbps(G.711 ulaw)/64Kbps(G.711 alaw)/16Kbps(G.722.1)/16Kbps(G.726)/32-160Kbps(MP2L2)/16-64Kbps(AAC) |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Camera/Image | |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| Main Stream | 50Hz: 20 fps (2560 × 1440, 2304 × 1296, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| 60Hz: 20 fps (2560 × 1440, 2304 × 1296, 1920 × 1080, 1280 × 720) | |
| Sub-stream | 50Hz: 20 fps (640 × 360) |
| 60Hz: 20 fps (640 × 360) | |
| Image Setting | Mirror, privacy mask, saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance adjustable by client software or web browser |
| Day/Night Switch | Auto/Scheduled/Day/Night |
| Camera/Network | |
| Alarm Trigger | Motion detection, exception |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, DDNS, HTTP, HTTPS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, IGMP, IPv6, UDP, QoS, Bonjour |
| General Function | Anti-flicker, heartbeat, password reset via e-mail |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Camera/Interface | |
| Communication Interface | 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port |
| Audio I/O | 1 Built-in mic |
| Reset Button | Yes |
| Camera/General | |
| Power Supply | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, Ø5.5 mm coaxial plug power |
| Consumption | ≤ 6 W |
| Working Temperature | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F) |
| Working Humidity | 95% or less (non-condensing) |
| Dimension (W × D × H) | 175.6 × 73.0 × 89.1 mm (6.9" × 2.9" × 3.5") |
| Weight | 330 g (0.7 lb.) |
| NVR/Video and Audio | |
| IP Video Input | 4-ch |
| Incoming/Outgoing Bandwidth | 50 Mbps/40 Mbps |
| HDMI/VGA Output | 1-ch, resolution: 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
| HDMI/VGA simultaneous output | |
| Audio Output | 1-ch, RCA (linear, 1 KΩ) |
| NVR/Decoding | |
| Video Resolution | 4 MP/3 MP/1080p/1.3 MP/720p |
| Synchronous Playback | 4-ch |
| Capability | 4-ch@4 MP (12 fps)/4-ch@1080p (25 fps) |
| NVR/Network | |
| Network Interface | 1, RJ45 10/100M Ethernet interface |
| Network Protocol | IPv6, UPnP™, NTP, SADP, DHCP |
| Remote Connection | 16 |
| NVR/Wi-Fi | |
| Frequency Band | 2.4 GHz |
| Antenna Structure | 2 × 2MIMO |
| Transmission Speed | 144 Mbps |
| Transmission Standard | IEEE 802.11b/g/n |
| NVR/Auxiliary Interface | |
| SATA | 1 |
| Capacity | Up to 6 TB capacity for each disk |
| USB Interface | Rear panel: 2 × USB 2.0 |
| NVR/General | |
| Power Supply | 12 VDC |
| Consumption (without HDD and PoE off) | ≤ 12 W |
| Working Temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working Humidity | 10% to 90% |
| Dimension (W × D × H) | 265 × 225 × 48 mm (10.4" × 8.9" × 1.9") |
| Weight (without hard disk) | ≤ 1.6 kg (3.5 lb.) |
| Kit | |
| Accessories | Power cable: 4 × IPC power cables, 1 × NVR power cable |
| Ethernet cable: RJ45, Cat5e UTP, 1 m. Connects NVR and Switch | |
| HDMI cable: 1 × HDMI cable, 2 m, black | |
| Hard Drive | -1T: Pre-installed 1 TB HDD |
| Certification | FCC, CE |
| Weight (with package) | ≤ 7 kg (15.4 lb.) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT


