Hotline: 0936.611.372 (8h-18h kể cả T7,CN)
Số 4, ngõ 173 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội
DANH MỤC SẢN PHẨM

Camera PTZ mạng 8MP Dahua SD49825XB-HNR

Giá tham khảo:
Giá liên hệ
Mã sản phẩm: SD49825XB-HNR Thương hiệu: Dahua
Mô tả sản phẩm
Hồng Nhung
Tác giả
Hồng Nhung Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Đặng Đình Xuyên
Kiểm duyệt chuyên môn
Đặng Đình Xuyên Trưởng Phòng Kỹ Thuật

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật SD49825XB-HNR

Thông Số Chi Tiết
Cảm Biến Hình Ảnh 1/2.8" CMOS
Số Megapixel 8 MP
Độ Phân Giải Tối Đa 3840 (H) × 2160 (V)
ROM 4 GB
RAM 1 GB
Tốc Độ Shutter Điện Tử 1/1 s–1/30,000 s
Độ Sáng Tối Thiểu Màu: 0.005 lux@F1.6
Đen/trắng: 0.0005 lux@F1.6
0 lux (IR bật)
Khoảng Cách Chiếu Sáng 100 m (328.08 ft) (IR)
Điều Khiển Chiếu Sáng Zoom Prio; Manual; Smart IR; Off
Số Lượng Đèn Chiếu 4 (IR)
Ống Kính Khoảng Cách Tiêu Cự: 5 mm–125 mm
Độ Mở Cửa Sổ Tối Đa: F1.6–F3.6
Góc Nhìn: H: 53.1°–3.4°; V: 30.4°–1.9°; D: 59.3°–3.9°
Zoom Quang Học 25×
Điều Khiển Lấy Nét Tự động; Bán tự động; Thủ công
Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất 0.1 m–1.5 m (0.33 ft–4.92 ft)
Điều Khiển Iris Tự động; Thủ công
Khoảng Cách DORI Phát Hiện: 2,161.4 m (7,091.21 ft)
Quan Sát: 864.6 m (2,836.61 ft)
Nhận Diện: 432.3 m (1,418.31 ft)
Xác Định: 216.1 m (708.99 ft)
PTZ Phạm Vi Quay Ngang/Dọc: Pan: 0° to 360° endless; Tilt: –15° to +90°, auto flip 180°
Tốc Độ Điều Khiển Thủ Công: Pan: 0.1°–200°/s; Tilt: 0.1°–120°/s
Tốc Độ Preset: Pan: 240°/s; Tilt: 200°/s
Số Preset: 300
Chuyến Đi: 8 (tối đa 32 preset mỗi chuyến)
Hình Mẫu: 5
Quét: 5
Bộ Nhớ Khi Tắt Máy: Có
Chuyển Động Nhàn Rỗi: Preset; Tour; Pattern; Scan
Giao Thức PTZ: DH-SD; Pelco-P/D (auto recognition)
Thông Minh IVS (Bảo Vệ Ranh Giới): Tripwire và xâm nhập. Hỗ trợ cảnh báo dựa trên loại mục tiêu (người và phương tiện). Hỗ trợ lọc cảnh báo sai do động vật, lá cây rung, ánh sáng mạnh, v.v.
Nhận Diện Khuôn Mặt: Có
SMD: Có
Video Nén Video: Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264B; H.264M; H.264H; MJPEG (Sub Stream 1)
Khả Năng Streaming: 3 luồng
Độ Phân Giải: 4K (3840 × 2160); 4M (2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 960p (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Tốc Độ Khung Hình Video: Main stream: 4K/4MP/1080p/1.3M/720p (1–25/30 fps); Sub stream 1: D1/CIF (1–25/30 fps); Sub stream 2: 1080p/1.3M/720p/CIF (1–25/30 fps)
Điều Khiển Bitrate: CBR; VBR
Bitrate Video: H.264: 3328 kbps–8192 kbps; H.265: 1280 kbps–8192 kbps
Ngày/Đêm: Tự động (ICR); Màu; Đen/trắng
BLC: Có
WDR: Có
HLC: Có
Cân Bằng Trắng: Tự động; trong nhà; ngoài trời; theo dõi; thủ công; đèn sodium; ánh sáng tự nhiên; đèn đường
Điều Khiển Gain: Tự động; Thủ công
Giảm Nhiễu: 2D NR; 3D NR
Phát Hiện Chuyển Động: Có
Vùng Quan Tâm (RoI): Có
Ổn Định Hình Ảnh: EIS
Khử Sương: Khử sương điện tử
Zoom Kỹ Thuật Số: 16×
Xoay Hình Ảnh: 180°
Che Khu Vực: Có thể cài đặt tối đa 24 khu vực, mỗi khu vực có tối đa 8 khu vực trong cùng một cảnh
Tỷ Lệ S/N: ≥ 55 dB
Âm Thanh Nén Âm Thanh: G.711a; G.711Mu; G.726; MPEG2-Layer2; G722.1; G.729; G.723
Mạng
Cổng Mạng RJ-45 (10/100 Base-T)
Giao thức Mạng HTTP; HTTPS; IPv4; RTSP; UDP; SMTP; NTP; DHCP; DNS; DDNS; IPv6; 802.1x; QoS; FTP; UPnP; ICMP; SNMP v1/v2c/v3 (MIB-2); IGMP; ARP; RTCP; RTP; PPPoE; TCP; RTMP
Tính tương thích ONVIF Profile S&G&T; CGI
Người dùng/Host 20 (băng thông tổng: 64 MB)
Lưu trữ FTP; Thẻ Micro SD (256 GB)
Trình duyệt IE 7 và các phiên bản sau; Chrome 42 và các phiên bản trước; Firefox 52 và các phiên bản trước; Safari
Phần mềm quản lý Smart PSS; DSS; DMSS; Easy4ip; IVSS; Player; Configtool; NVR; Smart Player
Ứng dụng di động iOS; Android; iPhone; iPad
Chứng nhận CE: EN55032/EN55024/EN50130-4; FCC: Part15 subpartB, ANSI C63.4-2014; UL: UL60950-1+CAN/CSA C22.2, No. 60950-1
Cổng
Đầu vào âm thanh 1 kênh
Đầu ra âm thanh 1 kênh
Âm thanh hai chiều
Đầu vào báo động 2 kênh, đầu vào số (0–5 VDC)
Đầu ra báo động 1 kênh
Liên kết báo động Chụp hình; thiết lập trước; du lịch; mô phỏng; ghi âm trên thẻ SD; đầu vào báo động kỹ thuật số; gửi email
Sự kiện báo động Phát hiện chuyển động/giả mạo; phát hiện âm thanh; phát hiện mất kết nối mạng; phát hiện xung đột IP; phát hiện trạng thái thẻ nhớ; phát hiện dung lượng bộ nhớ
Nguồn điện
Cung cấp điện 12 VDC, 3 A (± 10%); PoE+ (802.3at)
Tiêu thụ điện năng Cơ bản: 9.8 W; Tối đa: 20 W (đèn chiếu sáng)
Môi trường
Nhiệt độ hoạt động –40 °C đến +70 °C (–40 °F đến +158 °F)
Độ ẩm hoạt động ≤ 95%
Bảo vệ IP66; Chống sét TVS 6000 V; Bảo vệ chống quá tải; Bảo vệ quá điện áp
Kết cấu
Kích thước sản phẩm 269.9 mm × Φ160 mm (10.62" × Φ6.30")
Trọng lượng tịnh 3.0 kg (6.61 lb)
Trọng lượng tổng 4.3 kg (9.48 lb)
HỎI ĐÁP VỀ SẢN PHẨM

Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi

VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!

Quý khách hàng lưu ý về tài khoản thanh toán!

* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua 2 tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK (VCB)

Ngân hàng: Vietcombank

Chủ tài khoản: PHAM HUY NAM

Số tài khoản: 0904710333

Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK (VCB)

Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội

Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam

Số tài khoản: 0451001177971

Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT

Camera PTZ mạng 8MP Dahua SD49825XB-HNR
Đánh giá Camera PTZ mạng 8MP Dahua SD49825XB-HNR
Gửi ảnh thực tế
Tối thiểu 10 ký tự