


Camera ColorVu 2MP Hikvision DS-2CE70DF0T-LMFS
Giới thiệu camera ColorVu 2MP Hikvision DS-2CE70DF0T-LMFS
Camera DS-2CE70DF0T-LMFS là một trong những sản phẩm tiên tiến thuộc dòng camera quan sát của Hikvision. Với nhiều tính năng vượt trội, sản phẩm không chỉ mang lại chất lượng hình ảnh xuất sắc mà còn đáp ứng nhu cầu giám sát an ninh 24/7 trong mọi điều kiện ánh sáng. Đây là giải pháp hoàn hảo cho các hệ thống an ninh hiện đại, đảm bảo sự an toàn tối đa cho người sử dụng.
Tính năng nổi bật của camera DS-2CE70DF0T-LMFS
- Hình ảnh chất lượng cao với độ phân giải 2MP, 1920×1080
- Hình ảnh màu 24/7 với khẩu độ F1.0
- Đèn Smart-Hybrid, tối ưu hóa an ninh của bạn với các tùy chọn chiếu sáng linh hoạt
- Công nghệ 3D DNR mang lại hình ảnh rõ nét và sắc nét
- Ống kính tiêu cự cố định 2,8 mm, 3,6 mm
- Khoảng cách ánh sáng trắng lên đến 20 m để chụp ảnh ban đêm sáng rõ
- Khoảng cách IR lên đến 20 m để chụp ảnh ban đêm sáng
- Âm thanh chất lượng cao với âm thanh qua cáp đồng trục, micrô tích hợp
- Một cổng cho bốn tín hiệu có thể chuyển đổi (TVI/AHD/CVI/CVBS)
- Chống nước và bụi (IP67)

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật DS-2CE70DF0T-LMFS
| Mã sản phẩm | DS-2CE70DF0T-LMFS |
|---|---|
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 2 MP CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max. Resolution) | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min. Illumination) | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux với đèn ánh sáng trắng |
| Thời gian màn trập (Shutter Time) | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Chế độ ngày & đêm (Day & Night) | ICR |
| Điều chỉnh góc (Angle Adjustment) | Quay: 0° đến 360°, Nghiêng: 0° đến 75°, Xoay: 0° đến 360° |
| Hệ thống tín hiệu (Signal System) | PAL/NTSC |
| Ống kính (Lens) | |
| Loại ống kính (Lens Type) | Ống kính tiêu cự cố định 2.8 mm và 3.6 mm |
| Tiêu cự & Góc nhìn (Focal Length & FOV) | 2.8 mm, góc nhìn ngang: 105°, góc nhìn dọc: 56°, góc nhìn chéo: 126° |
| 3.6 mm, góc nhìn ngang: 84°, góc nhìn dọc: 46°, góc nhìn chéo: 98° | |
| Ngàm ống kính (Lens Mount) | M12 |
| Đèn chiếu sáng (Illuminator) | |
| Loại đèn hỗ trợ (Supplement Light Type) | Hồng ngoại (IR), Ánh sáng trắng |
| Phạm vi đèn hỗ trợ (Supplement Light Range) | IR: Tối đa 20 m, Ánh sáng trắng: Tối đa 20 m |
| Đèn hỗ trợ thông minh (Smart Supplement Light) | Có |
| Hình ảnh (Image) | |
| Chuyển đổi thông số hình ảnh (Image Parameters Switch) | STD/HIGH-SAT/HIGHLIGHT |
| Cài đặt hình ảnh (Image Settings) | Độ sáng, Độ nét, Chống nhấp nháy, AGC |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | TVI: 1080p @25 fps/30 fps |
| CVI: 1080p @25 fps/30 fps | |
| AHD: 1080p @25 fps/30 fps | |
| CVBS: PAL/NTSC | |
| Chế độ ngày/đêm (Day/Night Mode) | Tự động/Màu/Đen trắng |
| Dải động rộng (WDR) | WDR kỹ thuật số (Digital WDR) |
| Giảm nhiễu (Noise Reduction) | 3D DNR/2D DNR |
| Tăng cường hình ảnh (Image Enhancement) | DWDR, BLC, HLC, Global |
| Cân bằng trắng (White Balance) | Tự động, Thủ công |
| Giao diện (Interface) | |
| Ngõ ra video (Video Output) | TVI/AHD/CVI/CVBS có thể chuyển đổi |
| Micro tích hợp (Built-in Microphone) | Có |
| Chung (General) | |
| Chất liệu (Material) | Kim loại |
| Nguồn điện (Power) | 12 VDC ± 25%, công suất tối đa 2.9 W. *Khuyến nghị sử dụng một adapter cho mỗi camera. |
| Kích thước (Dimension) | Ø85.11 mm × 77.62 mm (Ø3.35" × 3.05") |
| Khối lượng (Weight) | Khoảng 320 g (0.71 lb.) |
| Điều kiện hoạt động (Operating Condition) | -40 °C đến 60 °C (-40 °F đến 140 °F). Độ ẩm 90% hoặc ít hơn (không ngưng tụ) |
| Giao tiếp (Communication) | HIKVISION-C |
| Ngôn ngữ (Language) | Tiếng Anh |
| Chứng nhận (Approval) | |
| Bảo vệ (Protection) | IP67 |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT




