Màn hình 86 inch khá lớn, hình ảnh 4K rõ và dễ quan sát trong phòng họp. Cảm ứng phản hồi nhanh, viết trực tiếp khá thuận tiện.


Màn hình tương tác 86 inch 4K Hikvision DS-D5A86RB/B3
Màn hình tương tác 86 inch 4K DS-D5A86RB/B3
Màn hình tương tác DS-D5A86RB/B3 sở hữu kích thước 86 inch, độ phân giải 4K và cảm ứng đa điểm tối đa 50 điểm. Thiết bị phù hợp cho phòng học, phòng đào tạo, phòng họp và hội nghị, nơi cần trình chiếu, viết trực tiếp và tương tác với nội dung trên màn hình.

Tính năng nổi bật của DS-D5A86RB/B3
- Màn hình 86 inch 4K: Độ phân giải 3840 × 2160, độ sáng 400 cd/m², tấm nền IPS và góc nhìn 178°, cho hình ảnh rõ nét ở nhiều vị trí trong phòng.
- Cảm ứng tối đa 50 điểm: Công nghệ cảm ứng hồng ngoại, thời gian phản hồi ≤ 5 ms, hỗ trợ nhiều người cùng viết hoặc thao tác trên màn hình.
- Android 16 tích hợp: Bộ nhớ 8 GB, lưu trữ 128 GB, GPU Mali-G52 MC3, đáp ứng các nhu cầu trình chiếu và tương tác trực tiếp mà không nhất thiết phải kết nối máy tính.
- Hỗ trợ Windows qua OPS: Có thể lắp OPS tùy chọn để sử dụng hệ điều hành Windows, thuận tiện khi chạy phần mềm văn phòng, họp trực tuyến hoặc các ứng dụng chuyên dụng.
- Camera và micro tích hợp: Camera độ phân giải lên đến 4K, góc nhìn 93.4° và hệ thống 8 micro đa hướng, khoảng cách thu âm lên đến 12 m, phù hợp cho hội nghị trực tuyến.
- Kết nối đa dạng: Trang bị HDMI 2.1, USB 3.0, USB 2.0, Type-C, LAN Gigabit, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4 và NFC.
- Âm thanh tích hợp: Hai loa công suất 20 W, đáp ứng nhu cầu phát nội dung và hội họp mà không cần thiết bị âm thanh rời trong nhiều trường hợp.
- Thiết kế an toàn: Kính chống chói, độ cứng bề mặt 9H, Zero Lamination và hệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh.
DS-D5A86RB/B3 phù hợp với nhu cầu nào?
- Phòng học và trung tâm đào tạo: Giáo viên có thể trình chiếu tài liệu, viết trực tiếp, chú thích nội dung và cho nhiều người cùng tương tác trên màn hình.
- Phòng họp doanh nghiệp: Hỗ trợ trình chiếu tài liệu, kết nối máy tính và trao đổi trực tiếp trên nội dung cuộc họp.
- Phòng hội nghị trực tuyến: Camera 4K, 8 micro đa hướng và loa tích hợp giúp thiết bị đáp ứng nhu cầu họp trực tuyến khi kết hợp với phần mềm phù hợp.
- Phòng đào tạo, phòng họp lớn: Kích thước 86 inch và góc nhìn 178° giúp nội dung dễ quan sát từ nhiều vị trí trong phòng.

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật DS-D5A86RB/B3
| Mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DS-D5A86RB/B3 |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 86 inch |
| Đèn nền | DLED |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0.164 (H) × 0.493 (V) mm |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 @60 Hz |
| Độ sáng | 400 cd/m² |
| Độ sâu màu | 10 bit (8 bit + FRC) |
| Số màu hiển thị | 1.07 B |
| Thời gian phản hồi | 5 ms |
| Loại tấm nền | IPS |
| Tỷ lệ tương phản | 1200:1 (Tĩnh)15.000:1 (Động) |
| Dải màu | 72% NTSC (CIE1931) (Typ.) |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Góc nhìn | 178° (H)/178° (V) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ cứng bề mặt | 9H (Bút chì)7 (Mohs) |
| Kính bề mặt | Kính chống chói (Anti-Glare Glass) |
| Độ mờ bề mặt | 25% Haze |
| Phương pháp ghép kính | Zero Lamination |
| Khu vực hiển thị | 1895.04 (H) × 1065.96 (V) mm |
| Thời gian hoạt động | 7 × 16 H |
| Độ truyền sáng | 88% ± 3 |
| Tuổi thọ | 50.000 giờ |
| Cảm ứng | |
| Loại | Màn hình cảm ứng hồng ngoại |
| Số điểm cảm ứng | Cảm ứng đa điểm tối đa 50 điểm |
| Thời gian phản hồi cảm ứng | ≤ 5 ms |
| Vật thể cảm ứng tối thiểu | ≥ 1.5 mm (≥ 90% diện tích cảm ứng) |
| Độ chính xác cảm ứng | ± 0.5 mm (≥ 90% diện tích cảm ứng) |
| Độ phân giải cảm ứng | 32768 × 32768 |
| Hệ thống tích hợp | |
| Hệ điều hành | Android 16.0 |
| Bộ nhớ RAM | 8 GB |
| Bộ nhớ lưu trữ tích hợp | 128 GB |
| Bộ xử lý | Quad-core Cortex-A72 × 4 (2.2 GHz) và quad-core Cortex-A53 × 4 (1.8 GHz) |
| GPU | Mali-G52 MC3 |
| Phiên bản HDCP | 2.3 & 2.2 & 1.4 |
| Camera | |
| Điểm ảnh | 48 MP cho ảnh & 8 MP cho video |
| Chức năng camera | Hỗ trợ chuyển đổi thông minh giữa hệ thống Android, OPS và PC. |
| Góc nhìn | 93.4° (đường chéo), 84.5° (ngang), 54.1° (dọc) |
| Độ méo | ≤ 2.5% |
| Tỷ lệ độ phân giải camera | Lên đến 4K |
| Micro | |
| Thông số | Bố trí 8 micro đa hướng |
| Chức năng micro | Giảm tiếng vọng và khử tiếng ồn thông minh |
| Khoảng cách thu âm | 12 m |
| Tần số lấy mẫu | 48 K |
| Độ sâu micro | 16 bit |
| Chức năng tích hợp | |
| Loa | Tích hợp 2 × 20 W |
| Bluetooth | Tích hợp mô-đun BLE (Bluetooth Low Energy), hỗ trợ Bluetooth 5.4 |
| NFC | Hỗ trợ đầu đọc thẻ13.56 MHz, (ISO 14443A/ ISO 14443B) |
| Cảm biến ánh sáng | Có |
| Công nghệ xử lý hình ảnh | Hỗ trợ giảm nhiễu kỹ thuật số 3D, nhận diện khuôn mặt, cân bằng trắng tự động, tự động loại bỏ viền tím, tự động khử sương; hỗ trợ hiệu chỉnh bóng. |
| Công nghệ xử lý âm thanh | Hỗ trợ khử vang, giảm nhiễu thích ứng, giảm nhiễu không ổn định thích ứng, khử tiếng vọng thích ứng, kiểm soát khuếch đại tự động, kiểm soát mức điện tự động, định vị nguồn âm thanh, tạo chùm tia kỹ thuật số và phát hiện giọng nói. |
| Giao diện | |
| Ngõ vào video & âm thanh | HDMI 2.1 TMDS × 3 (Mặt trước × 1; Mặt sau × 2; Hỗ trợ HDCP 2.3 & 2.2 & 1.4; HDMI1 hỗ trợ giao thức CEC&ARC)Audio × 1 (Mặt sau) |
| Ngõ ra video & âm thanh | Audio × 1 (Mặt sau) |
| Giao diện điều khiển | TOUCH-USB 2.0 × 1 (Mặt trước × 1)TOUCH-USB 2.0 × 1 (Mặt sau × 1)RS232 × 1 (Mặt sau) |
| Giao diện mạng | LAN (1000 Mbps) × 2 (Mặt sau)Wi-Fi AP & Station, 2.4 G/5 GWi-Fi 6, IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2 × 2 MIMO (2.4 GHz và 5 GHz), các giao thức xác thực WEP, WPA, WPA2, PSK và 802.1X EAP |
| Giao diện truyền dữ liệu | USB 3.0 × 2 (Mặt trước × 2)USB 2.0 × 2 (Mặt sau × 2)Type-C × 1 (Mặt trước × 1: Hỗ trợ USB 3.0, chức năng sạc 15 W)Khe cắm thẻ TF × 1 (Mặt sau × 1) |
| Nguồn điện | |
| Nguồn cấp | 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ | ≤ 0.5 W |
| Công suất tiêu thụ trung bình | < 210 W |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 40 °C (32 °F đến 104 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90% RH |
| Thông tin chung | |
| Chuẩn VESA | 800 mm × 600 mm (4 × M8-25 mm) |
| Phụ kiện | Giá treo tường, móc, hướng dẫn sử dụng, bút viết cảm ứng, danh sách đóng gói, cáp nguồn, điều khiển từ xa. |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 2157.0 × 1345.0 × 223.0 mm |
| Trọng lượng tịnh | 52.5 ± 0.5 kg |
| Trọng lượng tổng | 72.93 ± 0.5 kg |
| Kích thước sản phẩm (có gắn giá treo tường) | 1957.04 mm × 1173.7 mm × 123.0 mm (R × C × S) |
| Kích thước sản phẩm (không gắn giá treo tường) | 1957.04 mm × 1173.7 mm × 95.8 mm (R × C × S) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
Màn hình này có thể sử dụng mà không cần kết nối máy tính không?
Có thể lắp thêm Windows để chạy phần mềm trên máy tính không?
Màn hình có phù hợp để họp trực tuyến không, camera và micro thu được trong phạm vi bao xa?
Sản phẩm có thể treo tường không và dùng chuẩn VESA nào?
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT



