Đầu ghi hình 4 kênh Hikvision DS-7604NI-M1/4P
Giới thiệu đầu ghi hình 4 kênh Hikvision DS-7604NI-M1/4P
Hikvision DS-7604NI-M1/4P là một đầu ghi hình mạng (NVR) với 4 kênh, tích hợp công nghệ tiên tiến và khả năng xử lý hình ảnh 4K. Thiết bị hỗ trợ nhiều định dạng video bao gồm H.265+, H.265, H.264+ và H.264. Điều này giúp tiết kiệm băng thông mà vẫn đảm bảo chất lượng video cao, cho phép ghi lại những khoảnh khắc quan trọng một cách chi tiết nhất.
Đặc điểm chính của đầu ghi hình DS-7604NI-M1/4P
- Đầu ghi hình NVR 4K 1U 4 kênh
- Định dạng video H.265+/H.265/H.264+/H.264
- Đầu vào camera IP lên đến 4 kênh
- Khả năng giải mã lên đến 4 kênh @ 8 MP
- Băng thông đầu vào lên đến 40 Mbps
- Băng thông đầu ra lên đến 80 Mbps
- Đầu ra HDMI/VGA độc lập
- Đầu ra VGA 1920 × 1080/60Hz
- Đầu ra HDMI 8K/ 30Hz, 4K/30Hz, 2K/ 60Hz, 1920 × 1080/ 60Hz
- Đầu ra âm thanh 1 kênh, RCA (Linear, 1 KΩ)
- 1 giao diện SATA, lên đến 16 TB cho mỗi HDD
Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.
Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật DS-7604NI-M1/4P
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Video và Âm thanh | |
| Đầu vào video IP | 4 kênh |
| Độ phân giải tối đa | Lên đến 32 MP |
| Băng thông đầu vào | 40 Mbps |
| Băng thông đầu ra | 80 Mbps |
| Đầu ra HDMI | 8K (7680 × 4320)/30Hz, 4K (3840 × 2160)/30Hz, 2K (2560 × 1440)/60Hz, 1920 × 1080/60Hz |
| Đầu ra VGA | 1920 × 1080/60Hz |
| Chế độ đầu ra video | Đầu ra HDMI/VGA độc lập |
| Đầu ra CVBS | Không áp dụng (N/A) |
| Đầu ra âm thanh | 1 kênh, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Âm thanh hai chiều | 1 kênh, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ, sử dụng đầu vào âm thanh) |
| Giải mã (Decoding) | |
| Ghi hình luồng kép | Hỗ trợ |
| Định dạng giải mã | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Khả năng giải mã | 4 kênh@8 MP (30 fps)/8 kênh@4 MP (30 fps)/16 kênh@1080p (30 fps) |
| Phát lại đồng bộ | 4 kênh |
| Độ phân giải ghi hình | 32 MP/24 MP/12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Loại luồng (Stream Type) | Video, Video & Âm thanh |
| Nén âm thanh | G.711ulaw/G.711alaw/G.722/G.726/AAC/MP2L2 |
| Mạng (Network) | |
| Kết nối từ xa | 128 |
| Giao thức mạng | TCP/IP, DHCP, IPv4, IPv6, DNS, DDNS, NTP, RTSP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, ISUP, UPnP™, HTTP, HTTPS |
| Giao diện mạng | 1, Giao diện Ethernet tự điều chỉnh RJ-45 10/100/1000 Mbps |
| Giao diện PoE | 4, Giao diện Ethernet tự điều chỉnh RJ-45 10/100 Mbps |
| Công suất | ≤ 60 W |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.3 af/at |
| Giao diện phụ (Auxiliary Interface) | |
| SATA | 1 giao diện SATA |
| Dung lượng | Lên đến 16 TB cho mỗi HDD |
| Cảnh báo In/Out | 4/1 |
| Giao diện USB | Bảng điều khiển trước: 1 × USB 2.0; Bảng điều khiển sau: 1 × USB 2.0 |
| Tổng quát (General) | |
| Nguồn cung cấp | 48 VDC, 1.875 A |
| Tiêu thụ điện | ≤ 15 W (không có HDD và PoE tắt) |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến 50 °C (14 °F đến 122 °F) |
| Độ ẩm làm việc | 10% đến 90% |
| Kích thước (R × D × C) | 320 × 240 × 48 mm (12.4" × 9.4" × 1.9") |
| Trọng lượng | ≤ 1.2 kg (không có HDD, 2.6 lb) |
| Chứng nhận | CE |
| Chứng nhận đạt được | EN 55032:2015+A1:2020, ENIEC61000-3-2:2019+A1:2021, EN 61000-3-3:2013+A1:2019, EN 50130-4:2011+A1:2014, EN 55035:2017+A11:2020 |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua 2 tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Ngân hàng: Vietcombank
Chủ tài khoản: PHAM HUY NAM
Số tài khoản: 0904710333
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0451001177971
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
