| Mã sản phẩm | DS-2CE12DF0T-LFS |
|---|---|
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 2 MP CMOS |
| Độ phân giải tối đa (Max. Resolution) | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu (Min. Illumination) | 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux với đèn ánh sáng trắng |
| Thời gian màn trập (Shutter Time) | PAL: 1/25 s đến 1/50,000 s; NTSC: 1/30 s đến 1/50,000 s |
| Chế độ ngày & đêm (Day & Night) | ICR |
| Điều chỉnh góc (Angle Adjustment) | Quay: 0° đến 360°, Nghiêng: 0° đến 180°, Xoay: 0° đến 360° |
| Hệ thống tín hiệu (Signal System) | PAL/NTSC |
| Ống kính (Lens) | |
| Loại ống kính (Lens Type) | Ống kính tiêu cự cố định 2.8 mm và 3.6 mm |
| Tiêu cự & Góc nhìn (Focal Length & FOV) | 2.8 mm, góc nhìn ngang: 105°, góc nhìn dọc: 56°, góc nhìn chéo: 126° |
| 3.6 mm, góc nhìn ngang: 84°, góc nhìn dọc: 46°, góc nhìn chéo: 98° | |
| Ngàm ống kính (Lens Mount) | M12 |
| Đèn chiếu sáng (Illuminator) | |
| Loại đèn hỗ trợ (Supplement Light Type) | Hồng ngoại (IR), Ánh sáng trắng |
| Phạm vi đèn hỗ trợ (Supplement Light Range) | IR: Tối đa 40 m, Ánh sáng trắng: Tối đa 40 m |
| Đèn hỗ trợ thông minh (Smart Supplement Light) | Có |
| Hình ảnh (Image) | |
| Chuyển đổi thông số hình ảnh (Image Parameters Switch) | STD/HIGH-SAT/HIGHLIGHT |
| Cài đặt hình ảnh (Image Settings) | Độ sáng, Độ nét, Chống nhấp nháy, AGC |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | TVI: 1080p @25 fps/30 fps |
| CVI: 1080p @25 fps/30 fps | |
| AHD: 1080p @25 fps/30 fps | |
| CVBS: PAL/NTSC | |
| Chế độ ngày/đêm (Day/Night Mode) | Tự động/Màu/Đen trắng |
| Dải động rộng (WDR) | WDR kỹ thuật số (Digital WDR) |
| Giảm nhiễu (Noise Reduction) | 3D DNR/2D DNR |
| Tăng cường hình ảnh (Image Enhancement) | DWDR, BLC, HLC, Global |
| Cân bằng trắng (White Balance) | Tự động, Thủ công |
| Giao diện (Interface) | |
| Ngõ ra video (Video Output) | TVI/AHD/CVI/CVBS có thể chuyển đổi |
| Micro tích hợp (Built-in Microphone) | Có |
| Chung (General) | |
| Chất liệu (Material) | Kim loại |
| Nguồn điện (Power) | 12 VDC ± 25%, công suất tối đa 4.2 W. *Khuyến nghị sử dụng một adapter cho mỗi camera. |
| Kích thước (Dimension) | 192.2 mm × 78 mm × 74.5 mm (7.65" × 3.07" × 2.93") |
| Khối lượng (Weight) | Khoảng 525 g (1.16 lb.) |
| Điều kiện hoạt động (Operating Condition) | -40 °C đến 60 °C (-40 °F đến 140 °F). Độ ẩm 90% hoặc ít hơn (không ngưng tụ) |
| Giao tiếp (Communication) | HIKVISION-C |
| Ngôn ngữ (Language) | Tiếng Anh |
| Chứng nhận (Approval) | |
| Bảo vệ (Protection) | IP67 |
Camera giám sát DS-2CE12DF0T-LFS nổi bật với những tính năng vượt trội, đặc biệt là khả năng ghi hình màu 24/7 nhờ công nghệ ColorVu. Sản phẩm được trang bị cảm biến hình ảnh có độ phân giải 2 MP (1920 × 1080), mang lại hình ảnh sắc nét, chi tiết. Nhờ khẩu độ F1.0, camera này có khả năng thu sáng tốt hơn ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Chưa có đánh giá nào.
Chưa có bình luận nào