



Camera body 4G Hikvision DS-MCW407(A)
Giới thiệu camera body 4G Hikvision DS-MCW407(A)
Camera Body DS-MCW407(A) là thiết bị ghi hình chuyên nghiệp với độ phân giải 2K sắc nét, hỗ trợ kết nối 4G cho phép tải lên video ngay lập tức. Với tính năng nhìn đêm hồng ngoại, thiết kế tri-proof bền bỉ và pin dung lượng lớn, sản phẩm này đảm bảo hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện thời tiết. Kích thước nhỏ gọn và nút ghi hình lớn giúp người dùng dễ dàng sử dụng.
Đặc điểm của camera DS-MCW407(A)
- Camera body Android 4G Big Button
- Ghi hình 2K (2688 × 1512)
- Cảm biến 1/3 progressive scan CMOS
- Các video đã ghi có thể được tải lên nền tảng video trung tâm thông qua kết nối không dây 4G.
- Hỗ trợ tầm nhìn ban đêm IR. Ngay cả trong cảnh tối, các đặc điểm khuôn mặt của người trong cảnh vẫn có thể được nhận dạng rõ ràng.
- Thiết kế ba lớp chống chịu để hỗ trợ hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết.
- Pin tích hợp dung lượng lớn, hỗ trợ thời gian làm việc dài hơn.
- Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, thuận tiện mang theo.
- Nút ghi âm lớn giúp thao tác thuận tiện.

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật DS-MCW407(A)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3 progressive scan CMOS |
| Độ phân giải ghi hình tối đa | 2688 × 1512 |
| Độ sáng tối thiểu | Màu: 0.11 Lux @ (F2.2, AGC ON), 0 Lux với đèn trợ sáng |
| Ngày & Đêm | Chuyển đổi bộ lọc IR tự động |
| Zoom | 4 × kỹ thuật số |
| Ánh sáng trắng | 1 đèn trắng |
| Ống kính | |
| Chiều dài tiêu cự | 2.4 mm ống kính cố định |
| Góc nhìn | Góc nhìn ngang: 126°, Góc nhìn dọc: 70°, Góc nhìn chéo: 144° |
| Khẩu độ | F2.2 |
| Video | |
| Nén video | H.264, H.265 |
| Luồng chính | 60 Hz: 30 fps (2688 × 1512, 1920 × 1080, 1280 × 720, 720 × 576) |
| Luồng phụ | 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 720 × 576) |
| Ghi trước & Ghi sau | Ghi trước: 60/10/5/3 giây, Ghi sau: 60/10/5/3 giây |
| Định dạng video | MP4, PS |
| Âm thanh | |
| Nén âm thanh cho ghi hình video | G722, AAC |
| Nén âm thanh cho ghi âm | PCM |
| Nén âm thanh cho liên lạc nhóm | G711.A, G711.U, G722 |
| Tốc độ bit âm thanh | G722 (16 kbps), AAC (động), PCM (256 kbps), G711.A (64 kbps), G711.U (64 kbps) |
| Hình ảnh | |
| Định dạng hình ảnh | JPEG |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 2.0" |
| Độ phân giải hiển thị | 320 × 240 |
| Màn hình cảm ứng | Hỗ trợ |
| Lưu trữ | |
| RAM | 2 GB |
| ROM | 32 GB theo mặc định, tùy chọn 64/128/256 GB |
| IR | |
| Khoảng cách IR | Lên đến 10 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Mạng không dây | |
| Bluetooth | BT4.2 |
| Giao thức Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac |
| Chế độ định vị | GPS |
| Mạng di động | Chỉ khả dụng cho các mẫu có /GLE: |
| GSM: 850/900/1800/1900, WCDMA: B1/B8, FDD -LTE: B1/B3/B4/B7/B20/B28, TDD -LTE: B34/B38/B39/B40/B41 | |
| Băng tần Wi-Fi | 2.412 đến 2.472 GHz, 5.15 đến 5.25 GHz, 5.725 đến 5.875 GHz |
| Mạng | |
| Giao thức | HTTPS, RTSP, NTP, FTP |
| API | ISAPI, SDK, ISUP |
| Giao diện | |
| Loại âm thanh | 1 mic tích hợp, 1 loa |
| USB | 1 cổng USB 2.0 |
| Đèn báo | 2 đèn báo cho sạc, hoạt động, ghi hình, ngoại lệ |
| Nút | Nguồn, Ghi video, Ghi âm, Chụp hình, PTT, SOS, Fn |
| Thẻ SIM | Chỉ khả dụng cho các mẫu có /GLE /5G: |
| 1 thẻ SIM Nano | |
| Giao diện sạc | Type-C, Pogo Pin |
| Chung | |
| Hệ điều hành | Android 9.0 |
| Công suất | 5 VDC, 2.0 A, tối đa 10 W |
| Kích thước | 82.6 mm × 58 mm × 32.7 mm (3.25" × 2.28" × 1.29") |
| Trọng lượng | 165 g (không bao gồm lắp đặt) (0.4 lb.) |
| MIC | Hỗ trợ |
| Loa | 1 loa tích hợp, công suất tiêu thụ tối đa: 1 W, mức áp suất âm thanh tối đa: 87 dB (10 cm) |
| Khách hàng | HikCentral Pro, HikCentral Master |
| Pin | |
| Dung lượng | 3220 mAh |
| Loại pin | Pin lithium-ion, tích hợp |
| Thời gian sạc | ≤ 4 h |
| Thời gian sử dụng pin | Lên đến 12 h ở độ phân giải 720p¹ |
| Phê duyệt | |
| RF | EN 300 328 V2.1.1 (BT hoặc 2.4G), EN 62311:2008 (BT hoặc 2.4G), EN 55032:2015, EN 61000-3-2:2014, EN 61000-3-3:2013, EN 50130-4:2011+A1:2014 |
| EMC | EN 61000-3-2: 2019, EN 61000-3-3: 2013, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014, CE-EMC: EN 55032: 2015 |
| An toàn | CB: IEC 62368-1: 2014+A11, CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017, IEC 62368-1: 2018, EN IEC 62368-1:2020+A11:2020, CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 |
| Môi trường | CE-RoHS: 2011/65/EU, WEEE: 2012/19/EU, Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Bảo vệ | IP68: IEC 60529-2013, MIL STD 810G |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT





