Máy chấm công khuôn mặt Dahua ASI8223Y-A-V3
Mô tả máy chấm công khuôn mặt Dahua ASI8223Y-A-V3
Máy chấm công khuôn mặt Dahua ASI8223Y-A-V3 được tích hợp với cổng chắn, cổng swing, kiểm soát lối ra vào một cách hiệu quả. Thiết bị hỗ trợ mở khoá bằng khuôn mặt và mật khẩu với dung lượng lưu trữ lên đến 100.000 bản ghi. Phù hợp lắp đặt tại các sảnh tòa nhà, chung cư, công ty, phòng tập,…

Bên cạnh đó, Dahua ASI8223Y-A-V3 được làm từ hợp kim nhôm, linh kiện điện tử chất lượng cao, đảm bảo hoạt động bền bỉ trong suốt thời gian dài. Thiết bị có thể được lắp đặt cả trong nhà và ngoài trời, chống nước hiệu quả. Đạt chứng nhận chất lượng CE, FCC an toàn và thân thiện với người dùng.
Tính năng của thiết bị nhận dạng khuôn mặt ASI8223Y-A-V3
ASI8223Y-A-V3 được trang bị các tính năng hiện đại như ống kính kép góc rộng 2 MP, đèn hồng ngoại và WDR. Dưới đây là một số tính năng nổi bật khác của máy chấm công mà quý khách có thể tham khảo:
- Màn hình cảm ứng LCD 10.1 inch, có độ phân giải 1280×800 hiển thị hình ảnh chân thực, rõ nét.
- Dung lượng lưu trữ lớn: 100.000 người dùng, 100.000 khuôn mặt, 100.000 mật khẩu, 100.000 bản ghi
- Lưu trữ hình ảnh khuôn mặt ngay cả khi thiết bị không có mạng.
- Khoảng cách nhận diện mặt: 0,3m-2,0m
- Độ nhận diện chính xác khuôn mặt cao ≥ 99.5%.
- Tốc độ nhận diện siêu nhanh ≤0,2 giây/ người.
- Tích hợp được với cổng swing, cổng chắn, khoá điện từ, chuông báo cửa, nút nhấn exit, thiết bị điều khiển từ xa, máy tính, phần mềm quản lý.
Có thể tham khảo dòng ASI7223Y-A-V3 với tính năng tương tự, nhưng dung lượng thấp hơn 50.000 bản ghi với giá thành rẻ hơn.

Vietnamsmart là địa chỉ cung cấp máy chấm công khuôn mặt Dahua ASI8223Y-A-V3 uy tín, nhập khẩu chính hãng. Bảo hành 12 tháng, đổi 1-1 trong 30 ngày đầu kể từ ngày mua. Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc, hỗ trợ lắp đặt tận nơi trong khu vực nội thành Hà Nội & Hồ Chí Minh.
Quý khách có nhu cầu lắp đặt hoặc mua thiết bị Dahua ASI8223Y-A-V3, vui lòng liên hệ 093.6611.372 để được báo giá ưu đãi và hỗ trợ chi tiết nhất. Kỹ thuật viên trực 24/7 hỗ trợ quý khách trong suốt quá trình lắp đặt và vận hành sản phẩm.
Nếu quý khách muốn tìm hiểu thêm về các mẫu máy chấm công khuôn mặt khác, hãy ghé thăm VietnamSmart để tham khảo thêm các sản phẩm có sẵn!
Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.
Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật ASI8223Y-A-V3
| Máy chấm công khuôn mặt Dahua ASI8223Y-A-V3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hệ thống | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bộ xử lý chính | Bộ xử lý nhúng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giao thức mạng | IPv4, RTSP, RTP, TCP, UDP, P2P | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giao thức OSDP | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khả năng tương tác | CGI | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| SDK | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cơ bản | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trưng bày | Màn hình TFT 10.1 inch | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Loại màn hình | Màn hình cảm ứng điện dung | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Độ phân giải màn hình | 1280x800 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Máy quay phim | CMOS 2 MP | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| WDR | 120dB | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bù ánh sáng | Đèn lấp đầy ánh sáng trắng tự động Đèn hồng ngoại tự động |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đèn báo trạng thái | 1 đèn báo. Màu đỏ: xác thực không thành công Màu xanh lá cây: xác nhận thành công Màu xanh dương: Mod chế độ chờ |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lời nhắc bằng giọng nói | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Vật liệu nhà ở | PC + ABS; Khung hợp kim nhôm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chức năng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chế độ mở khóa | Mật khẩu / khuôn mặt | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Danh sách thời gian | 128 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thời gian nghỉ lễ | 128 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Mở khóa thẻ đầu tiên | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Xác minh từ xa | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đầu đọc thẻ ngoại vi | 1 RS-485, 1 Wiegand | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Mở khóa nhiều thẻ | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giám sát thời gian thực | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cấu hình web | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phạm vi nhận dạng khuôn mặt | Khoảng cách nhận diện mặt: 0,3 m–2,0 m Chiều cao con người:0,9 m–2,4 m |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Độ chính xác xác minh khuôn mặt | ≥99,5% | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tốc độ nhận dạng khuôn mặt | 0,2 giây | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Khả năng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Số lượng người dùng | 100, 000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dung lượng khuôn mặt | 100, 000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Số lượng mật khẩu | 100, 000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dung lượng bản ghi lưu trữ | 100,000 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cảng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| RS-485 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| RS-232 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Wiegand | 1 (26, 34, 66) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| USB | 1 cổng USB2.0 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Mạng lưới | 1 cổng Ethernet 100M | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đầu vào báo động | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đầu ra báo động | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Liên kết báo động | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nút mở khóa | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kiểm soát khóa cửa | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sự báo động | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chống trả lại | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tamper | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cưỡng bức | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thẻ bất hợp pháp vượt quá ngưỡng cảnh báo | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng quát | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cung cấp năng lượng | DC 12V 2A | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảo vệ xâm nhập | IP65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Công suất tiêu thụ | ≤24W | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kích thước | 464,5mm×190,6mm×78,0mm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến + 60 °C (-22 °F đến 140 °F) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Độ ẩm hoạt động | 5%RH–95%RH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Môi trường làm việc | Trong nhà và ngoài trời | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng trọng lượng | 5,51kg | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cài đặt | Bàn làm việc | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chứng nhận | CE / FCC | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua 2 tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Ngân hàng: Vietcombank
Chủ tài khoản: PHAM HUY NAM
Số tài khoản: 0904710333
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0451001177971
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
