

Camera PTZ mạng 2MP Dahua SD40216DB-HC
Giới thiệu camera mạng 2MP Dahua SD40216DB-HC
Camera SD40216DB-HC sở hữu cảm biến STARVIS™ CMOS 1/2.8″, mang lại hình ảnh sắc nét ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu nhờ công nghệ Starlight. Với zoom quang học 16x, camera hỗ trợ True WDR 120dB và 3D NR, cung cấp chất lượng hình ảnh tuyệt vời. Sản phẩm đạt chuẩn IK10 và IP66, bảo vệ hiệu quả trước tác động cơ học và thời tiết khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật của camera SD40216DB-HC
- Cảm biến 2MP STARVIS™ CMOS cho chất lượng hình ảnh sắc nét trong mọi điều kiện ánh sáng.
- Zoom quang học 16x giúp quan sát chi tiết ở khoảng cách xa.
- Công nghệ Starlight hỗ trợ quay video màu trong điều kiện ánh sáng yếu.
- WDR 120dB thực giúp cải thiện độ chi tiết trong cảnh có độ sáng tương phản cao.
- Khả năng quay PTZ linh hoạt, với góc xoay 360° và góc nghiêng 90°.
- Khả năng giảm nhiễu 3D NR giúp cải thiện chất lượng hình ảnh trong môi trường ánh sáng yếu.
- Chống va đập IK10 và chống nước IP66, bảo vệ camera trong môi trường khắc nghiệt.

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật SD40216DB-HC
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" CMOS |
| Số điểm ảnh | 2 MP |
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Tốc độ màn trập điện tử | 1/3 s–1/30,000 s |
| Hệ thống quét | Progressive |
| Độ sáng tối thiểu | 0.005 lux@F1.6 (Màu, 30 IRE); 0.0005 lux@F1.6 (Đen trắng, 30 IRE) |
| Ống kính | |
| Độ dài tiêu cự | 5 mm–80 mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.6–F2.8 |
| Góc nhìn | H: 59.6°–5.4°; V: 34.6°–3.0°; D: 67.3°–6.2° |
| Zoom quang học | 16x |
| Điều khiển lấy nét | Tự động; bán tự động; thủ công |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 1 m–1.5 m (3.28 ft–4.92 ft) |
| Điều khiển khẩu độ | Tự động; thủ công |
| Khoảng cách DORI | |
| Phát hiện | 1103.4 m (3620.24 ft) |
| Quan sát | 435.9 m (1429.99 ft) |
| Nhận dạng | 220.7 m (724.05 ft) |
| Xác định | 110.3 m (362.02 ft) |
| PTZ | |
| Phạm vi xoay/nghiêng | Xoay: 0° đến 360° vô hạn; Nghiêng: 0° đến +90°, tự động lật 180° |
| Tốc độ điều khiển tay | Xoay: 0.1°–300°/s; Nghiêng: 0.1°–200°/s |
| Tốc độ cài đặt trước | Xoay: 0.1°–300°/s; Nghiêng: 0.1°–200°/s |
| Số cài đặt trước | 300 |
| Tour | 8 (tối đa 32 cài đặt trước mỗi tour) |
| Mẫu | 5 |
| Quét | 5 |
| Nhớ khi tắt nguồn | Có |
| Chuyển động khi không hoạt động | Mẫu; Cài đặt trước; Quét; Tour |
| Giao thức PTZ | DH-SD, Pelco-P/D (Tự nhận diện) |
| Video | |
| Độ phân giải | 1080p (1920 × 1080); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480) |
| Tốc độ khung hình | 1080p (25/30 fps); 720p (25/30/50/60 fps) |
| Ngày/Đêm | Có |
| BLC | Có |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Có |
| Cân bằng trắng | Tự động; trong nhà; ngoài trời; theo dõi; thủ công; đèn sodium; ánh sáng tự nhiên; đèn đường |
| Điều chỉnh độ lợi | Tự động; thủ công |
| Giảm nhiễu | 2D NR; 3D NR |
| Khử mờ | Điện tử |
| Zoom kỹ thuật số | 16x |
| Xoay hình ảnh | 180° |
| Che khuất riêng tư | Có |
| Tỉ lệ S/N | ≥ 50 dB |
| Chế độ xuất sản phẩm CVI | TVI; CVI; CVBS; AHD (CVBS chỉ sử dụng cho gỡ lỗi) |
| Chứng nhận | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4; FCC: Part15 subpart B, ANSI C63.4-2014; UL: UL60950-1+CAN/CSA C22.2, No.60950-1 |
| Cổng kết nối | |
| Output Analog | 1 kênh (CVBS/CVI output, BNC) |
| RS-485 | 1 (tốc độ baud từ 1200 bps đến 9600 bps) |
| Audio Input | 1 kênh (LINE IN, dây trần) |
| Alarm Input | 2 (giá trị on-off đầu vào: 0–5 VDC) |
| Alarm Output | 1 |
| Alarm Linkage | Quét; cài đặt trước; tour; mẫu; xuất tín hiệu số báo động |
| Alarm Event | Đầu vào báo động |
| Nguồn điện | |
| Cung cấp điện | 12 VDC, 3 A ± 10% |
| Tiêu thụ điện | Cơ bản: 8 W, Tối đa: 12 W (PTZ) |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | –40 °C đến +60 °C (–40 °F đến +140 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | ≤ 95% |
| Bảo vệ | IK10; TVS 6000 V chống sét; IP66; bảo vệ chống xung điện; bảo vệ quá điện áp |
| Cấu trúc | |
| Kích thước sản phẩm | 233.9 mm × Φ186.2 mm (9.21" × Φ7.33") |
| Trọng lượng tịnh | 2.3 kg (5.07 lb) |
| Trọng lượng tổng | 4.3 kg (9.48 lb) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0491001797979
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT


