Camera PTZ mạng 2MP Dahua SD49218DB-HC
Giới thiệu camera PTZ mạng 2MP Dahua SD49218DB-HC
Camera SD49218DB-HC sở hữu cảm biến STARVIS™ CMOS 1/2.8″ mang lại hình ảnh sắc nét, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu nhờ công nghệ Starlight. Tính năng zoom quang học 18x và khoảng cách hồng ngoại lên đến 100m. Camera hỗ trợ WDR thực 120dB và giảm nhiễu 3D, cho chất lượng hình ảnh vượt trội. Đạt chuẩn IP66, chống bụi và nước.
Tính năng nổi bật của camera SD49218DB-HC
- Cảm biến STARVIS™ CMOS 2MP cho chất lượng hình ảnh sắc nét.
- Zoom quang học 18x giúp phóng to chi tiết hình ảnh.
- Công nghệ Starlight hỗ trợ quay video màu sắc rõ ràng trong điều kiện ánh sáng yếu.
- WDR 120 dB thật giúp cải thiện chất lượng hình ảnh trong môi trường ánh sáng mạnh.
- Giảm nhiễu 3D NR và chống sương mù điện tử.
- Tầm nhìn hồng ngoại lên tới 100 m.
- Phạm vi PTZ với khả năng quay 360° liên tục và xoay 90°.
- Chứng nhận IP66 chống bụi và nước, phù hợp sử dụng ngoài trời.
Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.
Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật SD49218DB-HC
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" CMOS |
| Số điểm ảnh | 2 MP |
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Tốc độ màn trập điện tử | 1/3 s–1/30,000 s |
| Hệ thống quét | Progressive |
| Độ sáng tối thiểu | 0.005 lux@F1.6 (Màu, 30 IRE); 0.0005 lux@F1.6 (Đen trắng, 30 IRE); 0 lux (với đèn chiếu sáng) |
| Khoảng cách chiếu sáng | 100 m (328.08 ft) (IR) |
| Điều khiển bật/tắt đèn chiếu sáng | Zoom Prio; thủ công |
| Số lượng đèn chiếu sáng | 6 (IR) |
| Ống kính | |
| Tiêu cự | 5 mm–90 mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.6–F2.9 |
| Góc nhìn | H: 60.6°–3.8°; V: 34.1°–2.1°; D: 69.4°–4.4° |
| Zoom quang học | 18x |
| Điều khiển lấy nét | Tự động; bán tự động; thủ công |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 0.1 m–1.5 m (0.33 ft–4.92 ft) |
| Điều khiển khẩu độ | Tự động; thủ công |
| Khoảng cách DORI | |
| Phát hiện | 1241.4 m (4072.77 ft) |
| Quan sát | 490.3 m (1608.74 ft) |
| Nhận diện | 248.3 m (814.55 ft) |
| Xác nhận | 124.1 m (407.28 ft) |
| PTZ | |
| Phạm vi Pan/Tilt | Pan: 0° đến 360° liên tục; Tilt: –15° đến +90°, tự động xoay 180° |
| Tốc độ điều khiển thủ công | Pan: 0.1°–200°/s; Tilt: 0.1°–120°/s |
| Tốc độ Preset | Pan: 0.1°–240°/s; Tilt: 0.1°–200°/s |
| Số preset | 300 |
| Tour | 8 (tối đa 32 preset mỗi tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Lưu trữ khi tắt nguồn | Có |
| Chuyển động khi không hoạt động | Pattern; Preset; Scan; Tour |
| Giao thức PTZ | DH-SD, Pelco-P/D (Auto nhận diện) |
| Video | |
| Độ phân giải | 1080p (1920 × 1080); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480) |
| Tốc độ khung hình | 1080p (25/30 fps); 720p (25/30/50/60 fps) |
| Chế độ Ngày/Đêm | Có |
| BLC | Có |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Có |
| Cân bằng trắng | Tự động; trong nhà; ngoài trời; theo dõi; thủ công; đèn sodium; ánh sáng tự nhiên; đèn đường |
| Điều khiển độ lợi | Tự động; thủ công |
| Giảm nhiễu | 2D NR; 3D NR |
| Chống sương mù | Điện tử |
| Zoom kỹ thuật số | 16x |
| Xoay hình ảnh | 180° |
| Che khuất hình ảnh | Có |
| Tỷ lệ S/N | ≥ 50 dB |
| Chức năng | |
| Chế độ đầu ra sản phẩm CVI | TVI; CVI; CVBS; AHD (CVBS chỉ dùng cho gỡ lỗi) |
| Chứng nhận | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4; FCC: Part15 subpart B, ANSI C63.4-2014; UL: UL60950-1+CAN/CSA C22.2, No.60950-1 |
| Cổng kết nối | |
| Đầu ra Analog | 1 kênh (CVBS/CVI output, BNC) |
| RS-485 | 1 (tốc độ baud: 1200 bps–9600 bps) |
| Đầu vào âm thanh | 1 kênh (LINE IN, dây trần) |
| Đầu vào báo động | 2 (giá trị on/off input: 0–5 VDC) |
| Đầu ra báo động | 1 |
| Liên kết báo động | Scan; preset; tour; pattern; đầu ra báo động kỹ thuật số |
| Sự kiện báo động | Đầu vào báo động |
| Cung cấp năng lượng | 12 VDC, 3 A ± 10% |
| Tiêu thụ điện năng | Cơ bản: 10 W; Tối đa: 22 W (PTZ + đèn chiếu sáng + máy sưởi) |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | –40 °C đến +70 °C (–40 °F đến +158 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | ≤ 95% |
| Bảo vệ | TVS 6000 V chống sét; IP66; bảo vệ quá áp; bảo vệ quá điện áp |
| Kết cấu | |
| Kích thước sản phẩm | 269.9 mm × Φ160.0 mm (10.62" × Φ6.30") |
| Trọng lượng tịnh | 3.0 kg (6.61 lb) |
| Trọng lượng cả bao bì | 4.2 kg (9.26 lb) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua 2 tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Ngân hàng: Vietcombank
Chủ tài khoản: PHAM HUY NAM
Số tài khoản: 0904710333
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0451001177971
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
