Camera PTZ mạng 2MP Dahua SD42C216DB-HC
Giới thiệu camera PTZ mạng 2MP Dahua SD42C216DB-HC
Camera SD42C216DB-HC sở hữu cảm biến STARVIS™ CMOS 1/2.8″ cung cấp chất lượng hình ảnh sắc nét, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu nhờ công nghệ Starlight. Với zoom quang học 16x mạnh mẽ, WDR thực 120 dB và giảm nhiễu 3D, camera này hỗ trợ tối đa 60fps@720p. Đặc biệt, thiết kế chống va đập IK10 giúp bảo vệ camera khỏi tác động mạnh.
Đặc điểm nổi bật của camera SD42C216DB-HC
- Cảm biến STARVIS™ CMOS 1/2.8″ với độ phân giải 2 MP.
- Zoom quang học 16x mạnh mẽ.
- Công nghệ Starlight cho hình ảnh sắc nét trong điều kiện ánh sáng yếu.
- WDR thực 120 dB và giảm nhiễu 3D (2D NR, 3D NR).
- Tốc độ khung hình cao: 25/30 fps@1080p, 50/60 fps@720p.
- Chống va đập IK10, bảo vệ tối đa.
- Phạm vi quay Pan: 0° đến 360° không giới hạn; Tilt: 0° đến +90°.
- Hỗ trợ các chế độ video CVI, TVI, CVBS, AHD.
Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.
Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật SD42C216DB-HC
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" CMOS |
| Độ phân giải | 2 MP |
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Tốc độ màn trập điện tử | 1/3 s–1/30,000 s |
| Hệ thống quét | Progressive |
| Ánh sáng tối thiểu | 0.005 lux@F1.6 (Màu, 30 IRE); 0.0005 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) |
| Ống kính | Focal Length: 5 mm–80 mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.6–F2.8 |
| Góc nhìn | H: 59.6°–5.4°; V: 34.6°–3.0°; D: 67.3°–6.2° |
| Zoom quang học | 16x |
| Điều khiển tiêu cự | Tự động; bán tự động; thủ công |
| Khoảng cách tiêu cự gần nhất | 1 m–1.5 m (3.28 ft–4.92 ft) |
| Điều khiển khẩu độ | Tự động; thủ công |
| Khoảng cách DORI | Detect: 1103.4 m (3620.24 ft); Observe: 435.9 m (1429.99 ft); Recognize: 220.7 m (724.05 ft); Identify: 110.3 m (362.02 ft) |
| PTZ | Phạm vi Pan/Tilt: Pan: 0° to 360° không giới hạn; Tilt: 0° đến +90°, tự động lật 180° |
| Tốc độ điều khiển thủ công | Pan: 0.1°–300°/s; Tilt: 0.1°–200°/s |
| Tốc độ Preset | Pan: 0.1°–300°/s; Tilt: 0.1°–200°/s |
| Số lượng Preset | 300 |
| Tour | 8 (tối đa 32 preset cho mỗi tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Bộ nhớ khi mất điện | Có |
| Chuyển động nhàn rỗi | Pattern; Preset; Scan; Tour |
| Giao thức PTZ | DH-SD, Pelco-P/D (Tự động nhận diện) |
| Độ phân giải video | 1080p (1920 × 1080); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480) |
| Tốc độ khung hình video | 1080p (25/30 fps); 720p (25/30/50/60 fps) |
| Ngày/Đêm | Có |
| BLC | Có |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Có |
| Cân bằng trắng | Tự động; trong nhà; ngoài trời; theo dõi; thủ công; đèn sodium; ánh sáng tự nhiên; đèn đường |
| Điều khiển độ lợi (Gain) | Tự động; thủ công |
| Giảm nhiễu | 2D NR; 3D NR |
| Khử mờ | Điện tử |
| Zoom số | 16x |
| Xoay hình ảnh | 180° |
| Che khuất riêng tư | Có |
| Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) | ≥ 50 dB |
| Chế độ xuất tín hiệu CVI | TVI; CVI; CVBS; AHD (CVBS chỉ sử dụng cho gỡ lỗi) |
| Chứng nhận | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4, FCC: Phần 15, phụ lục B, ANSI C63.4-2014, UL: UL60950-1+CAN/CSA C22.2, No.60950-1 |
| Cổng kết nối | Analog Output: 1 kênh (CVBS/CVI output, BNC); RS-485: 1 (tốc độ baud: 1200 bps–9600 bps); Audio Input: 1 kênh (LINE IN, dây trần); Alarm Input: 2 (giá trị on-off input: 0–5 VDC); Alarm Output: 1 |
| Nguồn điện | 12 VDC, 3 A ± 10% |
| Tiêu thụ điện | Cơ bản: 8 W, tối đa: 12 W (PTZ) |
| Nhiệt độ hoạt động | –30 °C đến +60 °C (–22°F đến +140 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | ≤ 95% |
| Bảo vệ | IK10; Chống sét TVS 6000 V; bảo vệ quá áp; bảo vệ điện áp quá độ |
| Kích thước sản phẩm | 158.4 mm × Φ198.0 mm (6.24" × Φ7.80") |
| Trọng lượng tịnh | 2.3 kg (5.07 lb) |
| Trọng lượng tổng | 3.3 kg (7.28 lb) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua 2 tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Ngân hàng: Vietcombank
Chủ tài khoản: PHAM HUY NAM
Số tài khoản: 0904710333
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0451001177971
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
