| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | CMOS 1/2.8" |
| Độ phân giải | 2 MP |
| Độ phân giải tối đa | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Tốc độ màn trập điện tử | 1/3 s–1/30,000 s |
| Hệ thống quét | Progressive |
| Độ sáng tối thiểu | 0.005 lux@F1.6 (Màu, 30 IRE); 0.0005 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) |
| Ống kính | |
| Độ dài tiêu cự | 4.8 mm–120 mm |
| Độ mở tối đa | F1.6–F3.5 |
| Góc nhìn | H: 59.7°–3.5°; V: 34.1°–2.0°; D: 68.6°–4.0° |
| Zoom quang học | 25× |
| Điều khiển lấy nét | Tự động; bán tự động; thủ công |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 0.1 m–2 m (0.33 ft–6.56 ft) |
| Điều khiển iris | Tự động; thủ công |
| Khoảng cách DORI | Phát hiện: 1655.2 m (5430.45 ft) |
| Quan sát: 653.8 m (2145.01 ft) | |
| Nhận dạng: 331.0 m (1085.96 ft) | |
| Xác định: 165.5 m (542.98 ft) | |
| PTZ | |
| Phạm vi Pan/Tilt | Pan: 0° đến 360° vô hạn; Tilt: 0° đến +90°, tự động lật 180° |
| Tốc độ điều khiển thủ công | Pan: 0.1°–350°/s; Tilt: 0.1°–250°/s |
| Tốc độ Preset | Pan: 500°/s; Tilt: 500°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 (lên đến 32 preset mỗi tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Bộ nhớ khi tắt nguồn | Có |
| Chuyển động nhàn rỗi | Pattern; Preset; Scan; Tour |
| Giao thức PTZ | DH-SD; Pelco-P/D (Tự động nhận dạng) |
| Video | |
| Độ phân giải video | 1080p (1920 × 1080); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480) |
| Tốc độ khung hình | 1080p (25/30 fps); 720p (25/30/50/60 fps) |
| Ngày/Đêm | Có |
| BLC | Có |
| WDR | 120dB |
| HLC | Có |
| Cân bằng trắng | Tự động; trong nhà; ngoài trời; theo dõi; thủ công; đèn sodium; ánh sáng tự nhiên; đèn đường |
| Điều khiển Gain | Tự động; thủ công |
| Giảm nhiễu | 2D NR; 3D NR |
| Khử sương mù | Điện tử |
| Zoom kỹ thuật số | 16× |
| Xoay hình ảnh | 180° |
| Che khuất vùng riêng tư | Có |
| Tỉ lệ S/N | ≥50 dB |
| Chế độ đầu ra CVI | TVI; CVI; CVBS; AHD (CVBS chỉ dùng cho việc gỡ lỗi) |
| Chứng nhận | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4; FCC: Part15 subpart B, ANSI C63.4-2014; UL: UL60950-1+CAN/CSA C22.2, No.60950-1 |
| Cổng | |
| Đầu ra Analog | 1 kênh (CVBS/CVI output, BNC) |
| RS-485 | 1 (tốc độ baud: 1200 bps–9600 bps) |
| Đầu vào âm thanh | 1 kênh (LINE IN, dây trần) |
| Đầu vào báo động | 2 (giá trị on-off: 0–5 VDC) |
| Đầu ra báo động | 1 |
| Liên kết báo động | Scan; preset; tour; pattern; đầu ra báo động số |
| Sự kiện báo động | Đầu vào báo động |
| Nguồn điện | 24 VDC, 2.5 A ± 25% |
| Tiêu thụ điện | Cơ bản: 10.5 W; Tối đa: 14 W (PTZ) |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | –30 °C đến +60 °C (–22 °F đến +140 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | ≤95% |
| Bảo vệ | IK10; Chống sét TVS 6000V; bảo vệ quá áp; bảo vệ quá điện áp |
| Kết cấu | |
| Kích thước sản phẩm | 176.6 mm × Φ198.0 mm (6.95" × Φ7.80") |
| Trọng lượng tịnh | 2.2 kg (4.85 lb) |
| Trọng lượng đóng gói | 3.7 kg (8.16 lb) |
Camera SD52C225DB-HC sở hữu cảm biến STARVIS™ CMOS 1/2.8″ mang đến hình ảnh sắc nét và rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu nhờ công nghệ Starlight. Với zoom quang học 25x mạnh mẽ, và tính năng WDR thực 120dB cùng 3D NR, camera cung cấp chất lượng hình ảnh vượt trội với tốc độ lên đến 60 fps tại 720p. Phù hợp cho các ứng dụng giám sát yêu cầu độ phân giải cao và khả năng zoom linh hoạt.
There are no reviews yet.
Chưa có bình luận nào