

Màn hình LED trong nhà Dahua PHGIA3.91-SH
Giới thiệu về màn hình LED trong nhà Dahua PHGIA3.91-SH
Màn hình LED PHGIA3.91-SH là giải pháp lý tưởng cho không gian trong nhà, với các kích thước linh hoạt 500x1000mm, 500x750mm và 500x500mm, dễ dàng điều chỉnh theo thiết kế. Sản phẩm hỗ trợ nhiều phương thức lắp đặt như treo, xếp chồng và gắn tường, phù hợp với mọi môi trường. Tính năng bảo trì trước và sau, cùng với công nghệ hiệu chỉnh điểm ảnh, đảm bảo độ đồng đều về màu sắc và độ sáng tuyệt đối.
Đặc điểm nổi bật của màn hình PHGIA3.91-SH
- Kích thước linh hoạt: 500x1000mm, 500x750mm và 500x500mm.
- Độ phân giải cao, độ sáng tối đa 1000 nit, và độ tương phản 5000:1.
- Nhiệt độ màu từ 3500K-9000K, có thể điều chỉnh dễ dàng.
- Lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ treo, xếp chồng và gắn tường.
- Bảo trì cả phía trước và sau, các module và PSU có thể thay thế từ phía trước.
- Tần số làm mới 3840Hz và độ sâu màu 14 bit.
- Đèn LED có tuổi thọ lên đến 100,000 giờ.
- Hỗ trợ cáp CAT5, cáp quang đa mode và đơn mode với
- khoảng cách truyền tín hiệu dài.

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật PHGIA3.91-SH
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | PHGIA3.91-SH |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) | 3.91mm |
| Cấu hình điểm ảnh (Pixel Configuration) | 1R1G1B |
| Loại LED | SMD 2121 |
| Độ sáng (Tối đa) | 1000 nit |
| Nhiệt độ màu | 3500K-9000K (có thể điều chỉnh) |
| Góc nhìn | H160° / V140° |
| Mật độ điểm ảnh | 65,536 điểm/m² |
| Kích thước module | 250mm × 250mm |
| Độ phân giải module | 64x64 điểm |
| Kích thước tủ (Cabinet) | W500mm × H1000mm × D61.3mm |
| Độ phân giải tủ | 128×256 điểm |
| Trọng lượng tủ | 11.45 kg ± 0.5 |
| Chất liệu tủ | Nhôm đúc |
| Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động | -10℃+40℃ / 1080%RH |
| Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ | -20℃+60℃ / 1080%RH |
| Xếp hạng IP | Mặt trước IP20 / Mặt sau IP20 |
| Tỉ lệ khung hình (Aspect Ratio) | 1:2 |
| Độ sâu màu (Gray Scale) | 14 bit |
| Tỉ lệ tương phản (Contrast Ratio) | 5000:1 |
| Tần số làm tươi (Refresh Rate) | 3840Hz |
| Điện áp đầu vào | AC 110~220V (+/-10%) |
| Công suất đầu vào (Tối đa) | 420 W/m² |
| Công suất đầu vào (Trung bình) | 130 W/m² |
| Lắp đặt | Gắn tường / Đặt sàn / Treo |
| Bảo trì | Bảo trì trước / sau |
| Tuổi thọ đèn LED | ≥100,000 giờ |
| Khoảng cách truyền tín hiệu | Cáp CAT5 (L≤100m), cáp quang đa mode (L≤300m), cáp quang đơn mode (L≤10km) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua 2 tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Ngân hàng: Vietcombank
Chủ tài khoản: PHAM HUY NAM
Số tài khoản: 0904710333
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0451001177971
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT

