

Màn hình LED trong nhà Dahua IFS-EIA2.5S-D
Giới thiệu màn hình LED trong nhà Dahua IFS-EIA2.5S-D
Dahua IFS-EIA2.5S-D là màn hình LED trong nhà với chất lượng hình ảnh sắc nét, Pixel Pitch 2.5mm, khả năng ghép nối liền mạch, mang lại hình ảnh hoàn chỉnh. Với kích thước mô-đun tiêu chuẩn, sản phẩm dễ dàng lắp đặt và tiết kiệm năng lượng nhờ thiết kế tiết kiệm điện. Độ bền lên đến 100.000 giờ và chi phí bảo trì thấp, IFS-EIA2.5S-D sẽ mang lại trải nghiệm hình ảnh đẹp, sống động và tiết kiệm lâu dài.
Các đặc điểm chính của màn hình IFS-EIA2.5S-D
- Ghép nối liền mạch: Hình ảnh hiển thị hoàn chỉnh, không có vết nối.
- Kích thước mô-đun tiêu chuẩn: Dễ dàng lắp đặt và thay thế.
- Thiết kế tiết kiệm năng lượng: Tiết kiệm điện và kinh tế.
- Màu sắc đồng đều và đẹp: Hiển thị màu sắc đẹp, có chiều sâu.
- Tuổi thọ dài: Lên đến 100,000 giờ, giảm chi phí bảo trì.
- Chất liệu tủ hợp kim đúc: Đảm bảo độ bền cao và tản nhiệt hiệu quả.
- Độ sáng cao: 500nit phù hợp với môi trường trong nhà.
- Điều chỉnh nhiệt độ màu: Từ 2000K đến 9500K, dễ dàng thay đổi.
- Góc nhìn rộng: 140° theo cả chiều ngang và chiều dọc.
- Độ tươi sáng cao: Tỉ lệ tương phản 3000:1, hình ảnh rõ nét.
- Tần số làm mới cao: 1920Hz cho hình ảnh mượt mà.

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật IFS-EIA2.5S-D
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) | 2.5mm |
| Cấu hình điểm ảnh (Pixel Configuration) | 1R1G1B |
| Loại LED | SMD2121 |
| Kích thước mô-đun (Module Size) | 320mm x 160mm x 16.6mm |
| Độ phân giải mô-đun (Module Resolution) | 128×64 điểm |
| Trọng lượng mô-đun (Module Weight) | 0.46Kg |
| Điện áp đầu vào mô-đun (Module Input Voltage) | 4.5V ±0.1 (Hỗ trợ 5V) |
| Dòng điện mô-đun (Module Current - max) | ≤5A |
| Công suất mô-đun (Module Power - max) | ≤25W |
| Kích thước tủ (Cabinet Size) | 640mm x 480mm x 52mm |
| Độ phân giải tủ (Cabinet Resolution) | 256x192 điểm |
| Diện tích tủ (Cabinet Area) | 0.3072/m² |
| Mật độ điểm ảnh (Pixel Density) | 160,000 điểm/m² |
| Trọng lượng tủ (Cabinet Weight) | 6-8Kg |
| Bảo trì mô-đun (Maintenance) | Trước tủ (Lắp đặt phía trước/sau tủ) |
| Chất liệu tủ (Cabinet Material) | Hợp kim đúc |
| Độ sáng (Brightness) | 500nit |
| Nhiệt độ màu (Color Temperature) | 2000K-9500K (Có thể điều chỉnh) |
| Góc nhìn (Viewing Angle) | H140°, V140° |
| Tỉ lệ tương phản (Contrast Ratio) | 3000:1 |
| Tần số làm mới (Refresh Rate) | 1920Hz |
| Khoảng cách nhìn khuyến nghị (Recommended Viewing Distance) | ≥2.5m |
| Mức xám (Gray Level) | 16384 |
| Chế độ lái (Driving Mode) | Quét động 1/32, lái dòng điện không đổi |
| Điện áp đầu vào (Input Voltage) | 90132V/186264V AC |
| Tần số điện áp đầu vào (Input Power Frequency) | 47Hz~63Hz |
| Công suất đầu vào (max) | 573W/m² |
| Công suất đầu vào (typical) | 189W/m² |
| Nhiệt độ hoạt động/Độ ẩm (Operating Temperature/Humidity) | -20℃+50℃ / 1065%RH |
| Nhiệt độ lưu trữ/Độ ẩm (Storage Temperature/Humidity) | -10℃+30℃ / 1060%RH |
| Tuổi thọ (Lifespan) | 100,000 giờ |
| Loại tín hiệu (Signal Type) | AV, S-Video, VGA, DVI, YPbPr, HDMI, SDI |
| Khoảng cách điều khiển (Control Distance) | Cáp CAT5 (L < 100m); Cáp quang đơn (L < 10km) |
Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi
VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!
* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua 2 tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.
Ngân hàng: Vietcombank
Chủ tài khoản: PHAM HUY NAM
Số tài khoản: 0904710333
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT
Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam
Số tài khoản: 0451001177971
Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT

