Hotline: 0936.611.372 (8h-18h kể cả T7,CN)
Số 4, ngõ 173 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP. Hà Nội
DANH MỤC SẢN PHẨM

Camera mạng 2MP Dahua IPC-HDW2230T-AS-S2

Giá tham khảo:
Giá liên hệ
Mã sản phẩm: IPC-HDW2230T-AS-S2 Thương hiệu: Dahua
Mô tả sản phẩm
Hồng Nhung
Tác giả
Hồng Nhung Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm

Chuyên viên Nội dung & Tư vấn Sản phẩm, phụ trách biên soạn các nội dung về thiết bị an ninh, chấm công, kiểm soát ra vào và giải pháp quản lý doanh nghiệp. Nội dung được xây dựng từ kinh nghiệm tư vấn khách hàng, tài liệu sản phẩm và được kiểm duyệt chuyên môn trước khi đăng tải.

Đặng Đình Xuyên
Kiểm duyệt chuyên môn
Đặng Đình Xuyên Trưởng Phòng Kỹ Thuật

Chuyên gia hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào với 14 năm kinh nghiệm thực chiến. Đã tham gia triển khai hàng trăm dự án chấm công, access control, cổng xoay và bãi xe thông minh, đồng thời tư vấn, xử lý các giải pháp hạ tầng mạng và phần mềm quản lý doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật IPC-HDW2230T-AS-S2

Thông Số Chi Tiết
Cảm Biến Hình Ảnh CMOS Progessive 2 Megapixel 1/2.7”
Độ Phân Giải Tối Đa 1920 (H) × 1080 (V)
ROM 128 MB
RAM 128 MB
Hệ Thống Quét Progressive
Tốc Độ Chụp Điện Tử Tự động/Thủ công 1/3 s – 1/100000 s
Ánh Sáng Tối Thiểu 0.005 Lux @ F1.6
Tỷ Lệ S/N >56 dB
Khoảng Cách Chiếu Sáng 30 m (98.43 ft)
Điều Khiển Bật/Tắt Đèn Chiếu Sáng Tự động/Thủ công
Số Lượng Đèn Chiếu Sáng 2 (IR LED)
Phạm Vi Pan/Tilt/Rotation Pan: 0°–360°
Tilt: 0°–78°
Rotation: 0°–360°
Loại Ống Kính Fixed-focal
Loại Mount M12
Chiều Dài Tiêu Cự 2.8 mm
3.6 mm
Khẩu Độ Tối Đa F1.6
Góc Quan Sát 2.8 mm:
Horizontal 110.0° × Vertical 59.0° × Diagonal 132.0°
3.6 mm:
Horizontal 91.0° × Vertical 48.0° × Diagonal 109.0°
Loại Iris Cố định
Khoảng Cách Tập Trung Cận Nhất 2.8 mm: 0.6 m (1.97 ft)
3.6 mm: 1.1 m (3.61 ft)
Khoảng Cách DORI 2.8 mm
Detect: 37.3 m (122.38 ft)
Observe: 14.9 m (48.88 ft)
Recognize: 7.5 m (24.61 ft)
Identify: 3.7 m (12.14 ft)
3.6 mm
Detect: 53.3 m (174.87 ft)
Observe: 21.3 m (96.88 ft)
Recognize: 10.7 m (35.10 ft)
Identify: 5.3 m (17.39 ft)
Sự Kiện Thông Minh IVS: Tripwire; Intrusion
Nén Video H.265; H.264; H.264B; MJPEG (chỉ hỗ trợ với sub stream)
Codec Thông Minh Smart H.265+/ Smart H.264+
Tốc Độ Khung Hình Video Main stream: 1920 × 1080 (1 fps–25/30 fps)
Sub stream: 704 × 576 (1 fps–25 fps)
704 × 480 (1 fps–30 fps)
Khả Năng Stream 2 streams
Độ Phân Giải 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 ×720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240)
Kiểm Soát Bitrate CBR/VBR
Bitrate Video H.264: 32 kbps–6144 kbps
H.265: 12 kbps–6144 kbps
Ngày/Đêm Auto(ICR)/Color/B/W
BLC
HLC
WDR DWDR
Cân Bằng Trắng Auto/natural/street lamp/outdoor/manual/regional custom
Kiểm Soát Tăng Cường Auto/Manual
Giảm Nhiễu 3D NR
Phát Hiện Chuyển Động Tắt/Bật (4 khu vực, hình chữ nhật)
Vùng Quan Tâm (RoI) Có (4 khu vực)
Chiếu Sáng Thông Minh
Xoay Hình Ảnh 0°/90°/180°/270° (Hỗ trợ 90°/270° với độ phân giải 1080p và thấp hơn)
Gương
Mặt Nạ Riêng Tư 4 khu vực
MIC Tích Hợp
Nén Âm Thanh G.711A; G.711Mu; G.726
Sự Kiện Cảnh Báo Không có thẻ SD; Thẻ SD đầy; Lỗi thẻ SD; Mất kết nối mạng; Xung đột IP; Phát hiện chuyển động; Cản trở video; Tripwire; Intrusion; Truy cập trái phép; Phát hiện điện áp; Phát hiện âm thanh; Ngoại lệ an toàn
Mạng RJ-45 (10/100 Base-T)
SDK và API
An Ninh Mạng Mã hóa video; Mã hóa firmware; Mã hóa cấu hình; Digest; WSSE; Khóa tài khoản; Nhật ký bảo mật; Lọc IP/MAC; Tạo và nhập chứng nhận X.509; syslog; HTTPS; 802.1x; Khởi động tin cậy; Thực thi tin cậy; Nâng cấp tin cậy
Giao Thức IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; Bonjour
Tính Tương Thích ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone; Genetec
Số Lượng Người Dùng 20
Lưu Trữ FTP; Thẻ Micro SD (hỗ trợ tối đa 256 GB); NAS; SFTP
Trình Duyệt IE; Google; Firefox
Phần Mềm Quản Lý Smart PSS; DSS; DMSS
Điện Thoại Di Động IOS; Android
Chứng Nhận CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL60950-1 CAN/CSA C22.2 No.60950-1-07
Nguồn Cung Cấp 12V DC/PoE
Tiêu Thụ Điện Tiêu thụ điện cơ bản: 1.7W (12V DC), 2.1W (POE)
Tiêu thụ điện tối đa (H.265, độ phân giải tối đa, max stream, WDR, IR cường độ tối đa, IVS): 5.1W (12V DC), 5.9W (POE)
Điều Kiện Hoạt Động –40°C đến +60°C (–40°F đến +140°F)/Độ ẩm < 95%
Điều Kiện Lưu Trữ –40°C đến +60°C (–40°F đến +140°F)
Bảo Vệ IP67
Cấu Trúc Vỏ kim loại + nhựa
Kích Thước 100,9 mm × Φ109,9 mm (3,97" × Φ4,33")
Trọng Lượng 0,39 kg (0,86 pound)
HỎI ĐÁP VỀ SẢN PHẨM

Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi

VietnamSmart sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 22h, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau.
Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!

Quý khách hàng lưu ý về tài khoản thanh toán!

* Vietnamsmart chỉ nhận chuyển khoản qua 2 tài khoản duy nhất ở dưới. Khách hàng tuyệt đối không chuyển khoản vào những tài khoản khác. Nếu không VietnamSmart sẽ không chịu trách nhiệm.

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK (VCB)

Ngân hàng: Vietcombank

Chủ tài khoản: PHAM HUY NAM

Số tài khoản: 0904710333

Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT

NGÂN HÀNG VIETCOMBANK (VCB)

Chi nhánh: Vietcombank – CN Thăng Long Hà Nội

Chủ tài khoản: Công ty TNHH Công nghệ & Thông tin Thông minh Việt Nam

Số tài khoản: 0451001177971

Nội dung chuyển khoản: Tên công ty / SĐT

Camera mạng 2MP Dahua IPC-HDW2230T-AS-S2
Camera mạng 2MP Dahua IPC-HDW2230T-AS-S2
Camera mạng 2MP Dahua IPC-HDW2230T-AS-S2
Camera mạng 2MP Dahua IPC-HDW2230T-AS-S2
Đánh giá Camera mạng 2MP Dahua IPC-HDW2230T-AS-S2
Gửi ảnh thực tế
Tối thiểu 10 ký tự